Victoria
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
CD Real Sociedad

Victoria vs CD Real Sociedad

Tỷ số chung cuộc: Victoria 2-1 CD Real Sociedad tại Liga Nacional, 12 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Victoria thắng 3, hòa 2, CD Real Sociedad thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Municipal Ceibeño Nilmo Edwards, La Ceiba
Trọng tài
H. Rodríguez
Phong độ
LLWLL Victoria
DWLDL CD Real Sociedad
  1. 10' R. Lopez
  2. 14' E. Flores K. Kolton
  3. 31' D. Reyes
  4. 36' K. Hernández Ó. Salas
  5. HT2-1
  6. 53' D. Martinez
  7. 53' A. Aguilar H. Aranda
  8. 53' L. Meléndez C. Matute
  9. 53' N. Luna C. Bernárdez
  10. 58' R. Bernardez
  11. 60' A. Vega 1-0
  12. 61' C. Sabillón S. Pozantes
  13. 61' D. Monico W. Crisanto
  14. 72' J. Collazos D. Martínez
  15. 75' N. Luna
  16. 82' C. Manaiza R. Bernárdez
  17. 83' 1-1 D. Reyes
  18. 87' C. Sabillon
  19. 88' A. Vega 2-1
  20. 90'+2 C. Manaiza
  21. FT2-1

Đội hình

Victoria HLV: H. Vargas
  1. R. López
  2. J. Velásquez
  3. F. Silva
  4. E. Güity
  5. Ó. Salas ▼ 36'
  6. A. Vega
  7. H. Aranda ▼ 53'
  8. C. Matute ▼ 53'
  9. K. Kolton ▼ 14'
  10. C. Bernárdez ▼ 53'
  11. L. Hurtado

Dự bị 12

  1. E. Flores ▲ 14'
  2. K. Hernández ▲ 36'
  3. A. Aguilar ▲ 53'
  4. L. Meléndez ▲ 53'
  5. N. Luna ▲ 53'
  6. C. Arzú
  7. M. Flores
  8. M. Núñez
  9. O. Cornejo
  10. Ó. Suazo
  11. R. Espinal
  12. Y. Maradiaga
CD Real Sociedad HLV: M. Reyes
  1. M. Allen
  2. W. Crisanto ▼ 61'
  3. R. Bernárdez ▼ 82'
  4. S. Pozantes ▼ 61'
  5. E. Delgado
  6. C. Oseguera
  7. L. Ortíz
  8. D. Martínez ▼ 72'
  9. D. Reyes
  10. R. Martínez
  11. K. Bernárdez

Dự bị 12

  1. C. Sabillón ▲ 61'
  2. D. Monico ▲ 61'
  3. J. Collazos ▲ 72'
  4. C. Manaiza ▲ 82'
  5. D. Rocha
  6. F. Reyes
  7. H. Güity
  8. K. Matute
  9. K. Morales
  10. M. Álvarez
  11. M. Arzú
  12. M. Osorio

Thống kê

11
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 25 - 8 +17 38
3
Olancho
18 34 - 25 +9 29
4
Real Espana
18 26 - 22 +4 29
5
CD Motagua
18 26 - 24 +2 25
6
CD Marathon
18 35 - 26 +9 26
7
Vida
18 21 - 28 -7 19
8
Lobos Upnfm
18 23 - 31 -8 18
9
CD Honduras
18 19 - 31 -12 13
10
CD Real Sociedad
18 15 - 42 -27 10
10
Victoria
18 14 - 37 -23 13

So sánh

41Trận đấu38
46Ghi được37
69Thủng lưới73
1.12Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu