CD Real Sociedad
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Victoria

CD Real Sociedad vs Victoria

Tỷ số chung cuộc: CD Real Sociedad 1-0 Victoria tại Liga Nacional, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Real Sociedad thắng 5, hòa 2, Victoria thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Francisco Martínez Durón, Tocoa
Phong độ
DWLDL CD Real Sociedad
LLWLL Victoria
  1. 16' P. Cacho
  2. 26' E. Alvarado
  3. 37' C. Bernárdez 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' M. Arzú K. Güiti
  6. 54' R. Martínez D. Reyes
  7. 64' S. González D. Monico
  8. 64' Y. Dolmo C. Bernárdez
  9. 70' G. Martínez K. Abbott
  10. 77' A. Gómez A. Ramírez
  11. 77' E. Delgado J. Domínguez
  12. 78' D. Martinez
  13. 84' A. McKenzie L. Hurtado
  14. 90'+9 B. Visser
  15. FT1-0

Đội hình

CD Real Sociedad HLV: H. Vargas
  1. F. Reyes
  2. É. Alvarado
  3. A. Ramírez ▼ 77'
  4. D. Martínez
  5. J. Domínguez ▼ 77'
  6. P. Gotay
  7. D. Monico ▼ 64'
  8. J. Ramos
  9. B. Visser
  10. D. Reyes ▼ 54'
  11. C. Bernárdez ▼ 64'

Dự bị 12

  1. R. Martínez ▲ 54'
  2. S. González ▲ 64'
  3. Y. Dolmo ▲ 64'
  4. A. Gómez ▲ 77'
  5. E. Delgado ▲ 77'
  6. A. García
  7. B. Turner
  8. C. Dominguez
  9. K. Matute
  10. K. Morales
  11. N. Pinnec
  12. R. Rodríguez
Victoria HLV: J. Nazar
  1. J. Mendoza
  2. B. Beckeles
  3. J. Tobías
  4. D. Rodríguez
  5. K. Güiti ▼ 46'
  6. A. Banegas
  7. Á. Barrios
  8. P. Cacho
  9. R. Blackburn
  10. L. Hurtado ▼ 84'
  11. K. Abbott ▼ 70'

Dự bị 9

  1. M. Arzú ▲ 46'
  2. G. Martínez ▲ 70'
  3. A. McKenzie ▲ 84'
  4. C. Arzú
  5. E. Flores
  6. J. Velásquez
  7. Ó. Barrios
  8. R. Espinal
  9. S. Card

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

36Trận đấu40
28Ghi được51
60Thủng lưới56
0.78Bàn thắng mỗi trận1.27
7Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu