Victoria
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Génesis

Victoria vs Génesis

Tỷ số chung cuộc: Victoria 1-0 Génesis tại Liga Nacional, 30 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Victoria thắng 2, hòa 4, Génesis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Municipal San Jorge, Olanchito
Phong độ
LLWLL Victoria
LWDLW Génesis
  1. 33' D. Rodríguez 1-0
  2. 39' J. Garcia
  3. 44' S. Davila
  4. HT1-0
  5. 46' M. Morales R. Diamond
  6. 46' O. Morazán M. Salinas
  7. 46' R. Moreira J. Villafranca
  8. 52' M. Espinal
  9. 54' H. Aranda R. Espinal
  10. 54' M. Arzú Y. Delgadillo
  11. 57' R. Moreira
  12. 59' W. Quaye
  13. 59' A. Alvarado M. Canales
  14. 64' K. Abbott C. Bernárdez
  15. 74' B. Beckeles E. Oliva
  16. 74' S. Guevara L. Franco
  17. 76' N. Gaboriell F. Crisanto
  18. FT1-0

Đội hình

Victoria HLV: D. Patiño
  1. A. Salazar
  2. F. Silva
  3. R. Espinal ▼ 54'
  4. E. Oliva ▼ 74'
  5. D. Rodríguez
  6. L. Franco ▼ 74'
  7. A. Banegas
  8. W. Quaye
  9. P. Cacho
  10. C. Bernárdez ▼ 64'
  11. Y. Delgadillo ▼ 54'

Dự bị 10

  1. H. Aranda ▲ 54'
  2. M. Arzú ▲ 54'
  3. K. Abbott ▲ 64'
  4. B. Beckeles ▲ 74'
  5. S. Guevara ▲ 74'
  6. C. Cálix
  7. H. Gómez
  8. K. Kelly
  9. M. Perelló
  10. S. Card
Génesis HLV: J. López
  1. G. Argueta
  2. F. Crisanto ▼ 76'
  3. J. García
  4. F. Yanes
  5. M. Canales ▼ 59'
  6. M. Salinas ▼ 46'
  7. B. Acosta
  8. S. Dávila
  9. R. Diamond ▼ 46'
  10. L. Hurtado
  11. J. Villafranca ▼ 46'

Dự bị 12

  1. M. Morales ▲ 46'
  2. O. Morazán ▲ 46'
  3. R. Moreira ▲ 46'
  4. A. Alvarado ▲ 59'
  5. N. Gaboriell ▲ 76'
  6. C. Fernández
  7. E. Flores
  8. H. Colón
  9. J. Fiallos
  10. L. Santos
  11. M. Martínez
  12. M. Oliva

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

40Trận đấu40
51Ghi được48
56Thủng lưới63
1.27Bàn thắng mỗi trận1.2
10Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu