Génesis
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Victoria

Génesis vs Victoria

Tỷ số chung cuộc: Génesis 2-1 Victoria tại Liga Nacional, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Génesis thắng 4, hòa 4, Victoria thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Municipal Carlos Miranda, Comayagua
Phong độ
LWDLW Génesis
LLWLL Victoria
  1. 31' O. Barrios
  2. 32' R. Moreira11m 1-0
  3. 38' H. Colon
  4. 39' 1-1 R. Blackburn11m
  5. HT1-1
  6. 46' B. Beckeles J. Velásquez
  7. 46' L. Hurtado S. Card
  8. 61' M. Canales C. Tilguath
  9. 70' G. Martínez A. McKenzie
  10. 75' C. Fernández M. Ramírez
  11. 75' L. Casildo M. Morales
  12. 83' L. Hurtado
  13. 83' C. Arzú R. Blackburn
  14. 86' J. Garcia
  15. 86' J. Fiallos B. Acosta
  16. 90'+4 B. Beckeles
  17. 90'+5 M. Canales 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Génesis HLV: R. Tilguath
  1. G. Argueta
  2. H. Colón
  3. J. García
  4. F. Yanes
  5. M. Salinas
  6. C. Tilguath ▼ 61'
  7. B. Acosta ▼ 86'
  8. S. Dávila
  9. R. Moreira
  10. M. Ramírez ▼ 75'
  11. M. Morales ▼ 75'

Dự bị 12

  1. M. Canales ▲ 61'
  2. C. Fernández ▲ 75'
  3. L. Casildo ▲ 75'
  4. J. Fiallos ▲ 86'
  5. A. Alvarado
  6. B. Dixon
  7. D. Meléndez
  8. E. Güity
  9. L. Bodden
  10. M. Oliva
  11. O. Gónzalez
  12. R. Diamond
Victoria HLV: J. Nazar
  1. E. Flores
  2. J. Velásquez ▼ 46'
  3. R. Espinal
  4. D. Rodríguez
  5. Ó. Barrios
  6. Á. Barrios
  7. P. Cacho
  8. H. Aranda
  9. R. Blackburn ▼ 83'
  10. A. McKenzie ▼ 70'
  11. S. Card ▼ 46'

Dự bị 9

  1. B. Beckeles ▲ 46'
  2. L. Hurtado ▲ 46'
  3. G. Martínez ▲ 70'
  4. C. Arzú ▲ 83'
  5. A. Banegas
  6. D. Morales
  7. J. Mendoza
  8. M. Solano
  9. S. Guevara

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

40Trận đấu40
48Ghi được51
63Thủng lưới56
1.2Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu