Victoria
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Génesis

Victoria vs Génesis

Tỷ số chung cuộc: Victoria 1-1 Génesis tại Liga Nacional, 28 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Victoria thắng 2, hòa 4, Génesis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Municipal San Jorge, Olanchito
Phong độ
LLWLL Victoria
LWDLW Génesis
  1. 17' R. Moreira
  2. 27' E. Rodriguez
  3. 45'+1 S. Davila
  4. 45'+5 O. Discua
  5. HT0-0
  6. 46' D. Meléndez E. Güity
  7. 46' E. Gutiérrez R. Moreira
  8. 49' 0-1 S. Dávila
  9. 55' A. Motiño R. Espinal
  10. 55' F. López B. Calabrese
  11. 55' L. Hurtado J. Miranda
  12. 57' A. Banegas
  13. 68' A. Motino
  14. 74' B. Acosta
  15. 74' S. Peñaphản lưới 1-1
  16. 75' M. Salinas Y. Gutiérrez
  17. 80' D. Contreras S. Dávila
  18. 84' D. Melendez
  19. 84' L. Bodden M. Ramírez
  20. FT1-1

Đội hình

Victoria HLV: J. Nazar
  1. J. Archibald
  2. J. Tobías
  3. R. Espinal ▼ 55'
  4. D. Rodríguez
  5. A. Galindo
  6. A. Banegas
  7. Á. Barrios
  8. G. Martínez
  9. B. Calabrese ▼ 55'
  10. E. Rodríguez
  11. J. Miranda ▼ 55'

Dự bị 9

  1. A. Motiño ▲ 55'
  2. F. López ▲ 55'
  3. L. Hurtado ▲ 55'
  4. E. Marín
  5. É. Torres
  6. G. Bueso
  7. K. Kolton
  8. S. Card
  9. M. Flores
Génesis HLV: R. Tilguath
  1. D. Torres
  2. Y. Gutiérrez ▼ 75'
  3. E. Güity ▼ 46'
  4. J. Fiallos
  5. L. Casildo
  6. S. Peña
  7. O. Padilla
  8. B. Acosta
  9. S. Dávila ▼ 80'
  10. R. Moreira ▼ 46'
  11. M. Ramírez ▼ 84'

Dự bị 11

  1. D. Meléndez ▲ 46'
  2. E. Gutiérrez ▲ 46'
  3. M. Salinas ▲ 75'
  4. D. Contreras ▲ 80'
  5. L. Bodden ▲ 84'
  6. A. Álvarez
  7. C. Tilguath
  8. G. Argueta
  9. M. Oliva
  10. M. Ventura
  11. R. Diamond

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
CD Marathon
18 23 - 21 +2 32
3
CD Motagua
18 32 - 22 +10 29
3
CD Olimpia
18 33 - 14 +19 33
5
Génesis
18 12 - 15 -3 27
6
Olancho
18 16 - 19 -3 21
7
CD Real Sociedad
18 23 - 32 -9 21
7
Real Espana
18 26 - 32 -6 21
9
Victoria
18 23 - 30 -7 17
10
Lobos Upnfm
18 20 - 38 -18 15
10
Vida
18 16 - 41 -25 10

So sánh

36Trận đấu44
39Ghi được39
54Thủng lưới47
1.08Bàn thắng mỗi trận0.89
7Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu