Victoria
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Génesis

Victoria vs Génesis

Tỷ số chung cuộc: Victoria 2-2 Génesis tại Liga Nacional, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Victoria thắng 2, hòa 4, Génesis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Municipal Ceibeño Nilmo Edwards, La Ceiba
Phong độ
LLWLL Victoria
LWDLW Génesis
  1. 3' L. Casildo
  2. 24' A. Banegas
  3. 24' 0-1 M. Ramírez
  4. 31' J. Garcia
  5. 34' 0-2 S. Dávila
  6. 45'+4 M. R. Ramirez Arauz
  7. HT0-2
  8. 46' M. Salinas E. Güity
  9. 55' L. Bodden M. Ramírez
  10. 55' R. Moreira A. Alvarado
  11. 55' L. Hurtado 1-2
  12. 60' A. McKenzie K. Abbott
  13. 62' R. Blackburn 2-2
  14. 63' D. Meléndez J. García
  15. 63' M. Canales M. Martínez
  16. 70' H. Aranda
  17. 71' S. Card H. Aranda
  18. 73' A. Bodden
  19. FT2-2

Đội hình

Victoria HLV: J. Nazar
  1. J. Mendoza
  2. J. Tobías
  3. J. Velásquez
  4. D. Rodríguez
  5. A. Banegas
  6. Á. Barrios
  7. P. Cacho
  8. H. Aranda ▼ 71'
  9. R. Blackburn
  10. L. Hurtado
  11. K. Abbott ▼ 60'

Dự bị 7

  1. A. McKenzie ▲ 60'
  2. S. Card ▲ 71'
  3. C. Lopez
  4. E. Flores
  5. S. Guevara
  6. D. Morales
  7. Ó. Barrios
Génesis HLV: R. Tilguath
  1. G. Argueta
  2. E. Güity ▼ 46'
  3. J. Fiallos
  4. E. Oliva
  5. J. García ▼ 63'
  6. F. Yanes
  7. L. Casildo
  8. M. Martínez ▼ 63'
  9. S. Dávila
  10. A. Alvarado ▼ 55'
  11. M. Ramírez ▼ 55'

Dự bị 12

  1. M. Salinas ▲ 46'
  2. L. Bodden ▲ 55'
  3. R. Moreira ▲ 55'
  4. D. Meléndez ▲ 63'
  5. M. Canales ▲ 63'
  6. A. Álvarez
  7. C. Fernández
  8. C. Tilguath
  9. C. Timoteo
  10. H. Colón
  11. M. Oliva
  12. C. Bonilla

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

40Trận đấu40
51Ghi được48
56Thủng lưới63
1.27Bàn thắng mỗi trận1.2
10Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu