Real Espana vs CD Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Real Espana 3-2 CD Real Sociedad tại Liga Nacional, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Espana thắng 6, hòa 1, CD Real Sociedad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Francisco Morazán, San Pedro Sula
- Phong độ
- DDWWD Real Espana
- DWLDL CD Real Sociedad
- 18' B. Visser
- 22' S. Hernandez
- 37' D. Reyes
- 45'+1 H. Vargas
- 45'+1 A. Ramirez
- 45'+3 ▲ P. Gotay ▼ A. Ramírez
- 45'+3 ▲ R. Martínez ▼ D. Reyes
- HT0-0
- 50' C. Mejía 1-0
- 52' ▲ S. González ▼ B. Visser
- 53' D. Vuelto 2-0
- 56' 2-1 D. Martínez
- 63' 2-2 C. Bernárdez
- 64' ▲ K. Matute ▼ E. Delgado
- 65' ▲ C. Cálix ▼ R. Osorto
- 65' ▲ C. Small ▼ D. Vuelto
- 70' F. Flores
- 75' C. Cálix 3-2
- 78' ▲ D. Cacho ▼ A. Tatum
- 79' ▲ C. Dominguez ▼ D. Monico
- 88' J. Dominguez
- 90'+6 S. Hernandez
- 90'+6 S. Hernandez
- 90'+1 ▲ D. Carter ▼ B. Moya
- 90'+1 ▲ J. Jean-Baptiste ▼ B. Acosta
- FT3-2
Đội hình
- O. Rodríguez
- D. García
- F. Flores
- S. Hernández
- B. Acosta ▼ 90'
- D. Aparicio
- C. Mejía
- A. Tatum ▼ 78'
- R. Osorto ▼ 65'
- D. Vuelto ▼ 65'
- B. Moya ▼ 90'
Dự bị 11
- C. Cálix ▲ 65'
- C. Small ▲ 65'
- D. Cacho ▲ 78'
- D. Carter ▲ 90'
- J. Jean-Baptiste ▲ 90'
- B. Félix
- D. Mencia
- L. López
- M. Aceituno
- M. Carrasco
- M. Perelló
- F. Reyes
- É. Alvarado
- E. Delgado ▼ 64'
- A. Ramírez ▼ 45'
- D. Martínez
- J. Domínguez
- D. Monico ▼ 79'
- J. Ramos
- B. Visser ▼ 52'
- D. Reyes ▼ 45'
- C. Bernárdez
Dự bị 9
- P. Gotay ▲ 45'
- R. Martínez ▲ 45'
- S. González ▲ 52'
- K. Matute ▲ 64'
- C. Dominguez ▲ 79'
- B. Turner
- K. Morales
- L. Ortiz
- R. Rodríguez
Thống kê
13
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 38 - 15 | +23 | 38 | |
| 3 | 18 | 33 - 18 | +15 | 30 | |
| 3 | 18 | 20 - 14 | +6 | 29 | |
| 4 | 18 | 23 - 21 | +2 | 25 | |
| 6 | 18 | 22 - 23 | -1 | 22 | |
| 7 | 18 | 20 - 24 | -4 | 21 | |
| 8 | 18 | 18 - 31 | -13 | 16 | |
| 8 | 18 | 30 - 32 | -2 | 20 | |
| 10 | 18 | 17 - 34 | -17 | 14 | |
| 10 | 18 | 7 - 28 | -21 | 12 |
So sánh
44Trận đấu36
54Ghi được28
40Thủng lưới60
1.23Bàn thắng mỗi trận0.78
18Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai15