CD Real Sociedad
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Real Espana

CD Real Sociedad vs Real Espana

Tỷ số chung cuộc: CD Real Sociedad 0-3 Real Espana tại Liga Nacional, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Real Sociedad thắng 3, hòa 1, Real Espana thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Francisco Martínez Durón, Tocoa
Phong độ
DWLDL CD Real Sociedad
DDWWD Real Espana
  1. 37' L. Ortiz
  2. 45'+3 P. Gotay
  3. HT0-0
  4. 52' C. Bernárdez E. Delgado
  5. 59' S. González D. Reyes
  6. 63' B. Moya
  7. 67' C. Small B. Moya
  8. 67' D. Carter M. Carrasco
  9. 73' J. Benavidez
  10. 73' R. Martinez
  11. 73' K. Morales R. Martínez
  12. 73' A. Ramírez B. Visser
  13. 78' 0-1 D. Carter
  14. 86' D. Aparicio
  15. 86' 0-2 C. Small
  16. 89' C. Cálix D. Vuelto
  17. 89' J. Jean-Baptiste D. Aparicio
  18. 90'+1 D. Ramírez C. Mejía
  19. 90'+4 0-3 D. Carter
  20. FT0-3

Đội hình

CD Real Sociedad HLV: H. Vargas
  1. R. Rodríguez
  2. A. Gómez
  3. E. Delgado ▼ 52'
  4. K. Matute
  5. L. Ortiz
  6. D. Martínez
  7. P. Gotay
  8. A. García
  9. B. Visser ▼ 73'
  10. D. Reyes ▼ 59'
  11. R. Martínez ▼ 73'

Dự bị 8

  1. C. Bernárdez ▲ 52'
  2. S. González ▲ 59'
  3. K. Morales ▲ 73'
  4. A. Ramírez ▲ 73'
  5. C. Dominguez
  6. D. Ávila
  7. F. Reyes
  8. B. Turner
Real Espana HLV: J. Campos
  1. L. López
  2. D. García
  3. F. Flores
  4. S. Hernández
  5. J. Varela
  6. J. Benavidez
  7. D. Aparicio ▼ 89'
  8. M. Carrasco ▼ 67'
  9. C. Mejía ▼ 90'
  10. D. Vuelto ▼ 89'
  11. B. Moya ▼ 67'

Dự bị 12

  1. C. Small ▲ 67'
  2. D. Carter ▲ 67'
  3. C. Cálix ▲ 89'
  4. J. Jean-Baptiste ▲ 89'
  5. D. Ramírez ▲ 90'
  6. D. Mencia
  7. M. Aceituno
  8. M. Perelló
  9. M. Zepeda
  10. O. Rodríguez
  11. W. Quaye
  12. C. Vega

Thống kê

12
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

36Trận đấu44
28Ghi được54
60Thủng lưới40
0.78Bàn thắng mỗi trận1.23
7Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu