CD Real Sociedad vs Real Espana
Tỷ số chung cuộc: CD Real Sociedad 2-1 Real Espana tại Liga Nacional, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Real Sociedad thắng 3, hòa 1, Real Espana thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Clausura · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Francisco Martínez Durón, Tocoa
- Phong độ
- DWLDL CD Real Sociedad
- DDWWD Real Espana
- 10' K. Güiti 1-0
- 24' F. Flores
- 33' K. Matute 2-0
- 36' D. Garcia
- 41' K. J. Guiti Marin
- 45'+5 A. K. Tatum Ferrera
- 45'+3 2-1 B. Félix
- HT2-1
- 46' ▲ D. Reyes ▼ Á. Torres
- 47' ▲ C. Dominguez ▼ J. Quiróz
- 50' C. Calix
- 51' ▲ C. Small ▼ B. Félix
- 59' ▲ P. Gotay ▼ J. Ramos
- 61' ▲ C. Mejía ▼ B. Moya
- 61' ▲ D. Cacho ▼ C. Cálix
- 61' ▲ J. Benavidez ▼ J. Varela
- 68' ▲ B. Tumer ▼ C. Bernárdez
- 70' ▲ D. Mencia ▼ D. Ramírez
- 71' ▲ A. Hernández ▼ C. Dominguez
- 86' M. Vega
- 89' R. Rodriguez
- FT2-1
Đội hình
- R. Rodríguez
- M. Soto
- Á. Torres ▼ 46'
- J. Quiróz ▼ 47'
- N. Marín
- K. Matute
- M. Arzú
- J. Ramos ▼ 59'
- M. Vega
- C. Bernárdez ▼ 68'
- K. Güiti
Dự bị 12
- D. Reyes ▲ 46'
- C. Dominguez ▲ 47'
- P. Gotay ▲ 59'
- B. Tumer ▲ 68'
- A. Hernández ▲ 71'
- Á. Zapata
- D. Ávila
- K. Bernárdez
- L. Ortiz
- M. Álvarez
- R. Bernárdez
- C. Deras
- O. Rodríguez
- D. García
- F. Flores
- J. Varela ▼ 61'
- W. Quaye
- M. Carrasco
- A. Tatum
- B. Moya ▼ 61'
- C. Cálix ▼ 61'
- D. Ramírez ▼ 70'
- B. Félix ▼ 51'
Dự bị 10
- C. Small ▲ 51'
- C. Mejía ▲ 61'
- D. Cacho ▲ 61'
- J. Benavidez ▲ 61'
- D. Mencia ▲ 70'
- D. Carter
- E. Reyes
- F. Batiz
- M. Aceituno
- M. Perelló
Thống kê
03
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 23 - 21 | +2 | 32 | |
| 3 | 18 | 32 - 22 | +10 | 29 | |
| 3 | 18 | 33 - 14 | +19 | 33 | |
| 5 | 18 | 12 - 15 | -3 | 27 | |
| 6 | 18 | 16 - 19 | -3 | 21 | |
| 7 | 18 | 23 - 32 | -9 | 21 | |
| 7 | 18 | 26 - 32 | -6 | 21 | |
| 9 | 18 | 23 - 30 | -7 | 17 | |
| 10 | 18 | 20 - 38 | -18 | 15 | |
| 10 | 18 | 16 - 41 | -25 | 10 |
So sánh
38Trận đấu45
42Ghi được65
54Thủng lưới70
1.11Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn27
21Hiệp hai37