Mixco
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cobán Imperial

Mixco vs Cobán Imperial

Tỷ số chung cuộc: Mixco 2-0 Cobán Imperial tại Liga Nacional, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mixco thắng 4, hòa 2, Cobán Imperial thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura - Quarter-finals
Phong độ
WWLDL Mixco
WLLLL Cobán Imperial
  1. 13' M. Acosta
  2. 16' S. Teni J. Estrada
  3. 22' J. Bolanos K. Rocha
  4. 40' Y. Pozuelos
  5. 45'+2 Janderson
  6. 45'+5 K. Lemus
  7. HT0-0
  8. 53' G. Arce Jerry
  9. 53' E. Garcia Y. Pozuelos
  10. 54' B. Aldana U. Amaral
  11. 55' M. Rivas A. Cabrera
  12. 65' J. Mancilla J. Urizar
  13. 65' E. Zuniga K. Lemus
  14. 80' O. Gonzalez
  15. 81' Yellow Card
  16. 82' Yellow Card
  17. 86' C. Monges Janderson
  18. 89' J. Bolanos 1-0
  19. 90'+2 Yellow Card
  20. 90'+2 Yellow Card
  21. 90'+2 Yellow Card
  22. 90'+3 Yellow Card
  23. 90'+3 Thales
  24. 90' M. Moreno 2-0
  25. FT2-0

Đội hình

Mixco HLV: Fabricio Benitez
  1. 2N. Flores
  2. 32F. Gonzalez
  3. 61K. Lemus ▼ 65'
  4. 99N. Martinez
  5. 30K. Moscoso
  6. 26Jerry ▼ 53'
  7. 11Y. Pozuelos ▼ 53'
  8. 29E. Quinones
  9. 9K. Rocha ▼ 22'
  10. 16J. Urizar ▼ 65'
  11. 3M. Moreno

Dự bị 9

  1. 10G. Arce ▲ 53'
  2. 18J. Bolanos ▲ 22'
  3. 7E. Garcia ▲ 53'
  4. 24O. Gonzalez
  5. 31J. Mancilla ▲ 65'
  6. 12J. Marquez
  7. 23M. Padilla
  8. 33J. Sotomayor
  9. 19E. Zuniga ▲ 65'
Cobán Imperial HLV: Sebastian Bini
  1. 3M. Acosta
  2. 9U. Amaral ▼ 54'
  3. 17A. Cabrera ▼ 55'
  4. 55T. Casas
  5. 14L. De Leon
  6. 19J. Estrada ▼ 16'
  7. 21B. J. Leal Ramirez
  8. 7O. Mejia
  9. 4Thales
  10. 28Janderson ▼ 86'
  11. 30E. Soto

Dự bị 9

  1. 22B. Aldana ▲ 54'
  2. 32B. Lemus
  3. 10A. Lopez
  4. 35C. Monges ▲ 86'
  5. 48Y. A. Moran
  6. 20S. Paredes
  7. 27L. Pereira
  8. 24M. Rivas ▲ 55'
  9. 16S. Teni ▲ 16'

Thống kê

16
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

50Trận đấu46
67Ghi được52
58Thủng lưới50
1.34Bàn thắng mỗi trận1.13
15Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn17
44Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu