Mixco
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cobán Imperial

Mixco vs Cobán Imperial

Tỷ số chung cuộc: Mixco 1-0 Cobán Imperial tại Liga Nacional, 23 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mixco thắng 4, hòa 2, Cobán Imperial thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 10
Phong độ
WWLDL Mixco
LLLLD Cobán Imperial
  1. 10' Yellow Card
  2. 21' Y. Pozuelos
  3. 33' F. Cavallo
  4. HT0-0
  5. 46' A. Lezcano Y. Pozuelos
  6. 46' Á. Cabrera K. Tiul
  7. 46' D. Hernández Í. de la Rosa
  8. 46' B. Lemus Y. Morán
  9. 57' C. Ojeda G. Arce
  10. 57' E. Quiñónes L. Rosas
  11. 57' L. Campana J. Winter
  12. 66' N. Martínez 1-0
  13. 70' D. Bol Ó. Mejía
  14. 85' E. Rivera N. Martínez
  15. FT1-0

Đội hình

Mixco HLV: F. Benítez
  1. 30K. Moscoso
  2. 33J. Sotomayor
  3. 3M. Moreno
  4. 2N. Flores
  5. 16J. Urizar
  6. 8F. Cavallo
  7. 61K. Lemus
  8. 10G. Arce ▼ 57'
  9. 21L. Rosas ▼ 57'
  10. 11Y. Pozuelos ▼ 46'
  11. 99N. Martínez ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 7A. Lezcano ▲ 46'
  2. 26C. Ojeda ▲ 57'
  3. 29E. Quiñónes ▲ 57'
  4. 9E. Rivera ▲ 85'
  5. 5D. Méndez
  6. 13J. Chinchilla
  7. 23M. Padilla
  8. 25M. Hernández
  9. 77C. Martínez
Cobán Imperial HLV: R. Montoya
  1. 1M. Álvarez
  2. 4Thales
  3. 14L. de León
  4. 25K. Tiul ▼ 46'
  5. 3F. Queiroz
  6. 24M. Rivas
  7. 21B. Leal
  8. 48Y. Morán ▼ 46'
  9. 7Ó. Mejía ▼ 70'
  10. 77J. Winter ▼ 57'
  11. 18Í. de la Rosa ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 17Á. Cabrera ▲ 46'
  2. 22D. Hernández ▲ 46'
  3. 32B. Lemus ▲ 46'
  4. 9L. Campana ▲ 57'
  5. 10D. Bol ▲ 70'
  6. 11J. Carrillo
  7. 23L. Vargas
  8. 33V. Ayala
  9. 98J. Milla

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Municipal
16 25 - 15 +10 30
4
Cobán Imperial
20 26 - 25 +1 32
5
Malacateco
20 30 - 26 +4 29
6
Comunicaciones
16 24 - 23 +1 24
7
Antigua GFC
16 27 - 24 +3 23
8
Mixco
16 15 - 19 -4 22
9
Xelajú
20 28 - 25 +3 24
10
Achuapa
20 18 - 23 -5 19
10
Guastatoya
16 15 - 19 -4 14
11
Marquense
16 11 - 26 -15 12
11
Xinabajul
20 21 - 37 -16 17
12
Zacapa Tellioz
16 5 - 28 -23 6

So sánh

40Trận đấu46
36Ghi được61
47Thủng lưới53
0.9Bàn thắng mỗi trận1.33
13Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn23
20Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu