Mixco
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cobán Imperial

Mixco vs Cobán Imperial

Tỷ số chung cuộc: Mixco 1-1 Cobán Imperial tại Liga Nacional, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mixco thắng 4, hòa 2, Cobán Imperial thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 4
Phong độ
WWLDL Mixco
WLLLL Cobán Imperial
  1. 20' M. Acosta
  2. 34' K. Rocha M. Moreira
  3. 36' J. Fajardo U. Amaral
  4. HT0-0
  5. 59' J. Estrada D. Chocooj
  6. 59' A. Lopez
  7. 67' J. Sotomayor
  8. 67' O. Mejia
  9. 70' 0-1 Janderson
  10. 72' Janderson
  11. 73' G. Arce Jerry
  12. 73' Y. Pozuelos 1-1
  13. 74' K. Moscoso
  14. 80' B. Lemus Y. A. Moran
  15. 80' C. Monges Janderson
  16. 90'+4 T. Casas
  17. 90' E. Quinones N. Martinez
  18. 90' A. Yanes O. Gonzalez
  19. FT1-1

Đội hình

Mixco HLV: Fabricio Benitez
  1. 32F. Gonzalez
  2. 24O. Gonzalez ▼ 90'
  3. 8K. Lemus
  4. 99N. Martinez ▼ 90'
  5. 22M. Moreira ▼ 34'
  6. 3M. Moreno
  7. 30K. Moscoso
  8. 26Jerry ▼ 73'
  9. 11Y. Pozuelos
  10. 33J. Sotomayor
  11. 16J. Urizar

Dự bị 9

  1. 10G. Arce ▲ 73'
  2. 18J. Bolanos
  3. 12J. Marquez
  4. 5D. Mendez
  5. 23M. Padilla
  6. 29E. Quinones ▲ 90'
  7. 9K. Rocha ▲ 34'
  8. 21L. Rosas
  9. 37A. Yanes ▲ 90'
Cobán Imperial HLV: Sebastian Bini
  1. 3M. Acosta
  2. 9U. Amaral ▼ 36'
  3. 55T. Casas
  4. 31D. Chocooj ▼ 59'
  5. 14L. De Leon
  6. 21B. J. Leal Ramirez
  7. 7O. Mejia
  8. 48Y. A. Moran ▼ 80'
  9. 4Thales
  10. 28Janderson ▼ 80'
  11. 30E. Soto

Dự bị 9

  1. 22B. Aldana
  2. 33V. Ayala
  3. 19J. Estrada ▲ 59'
  4. 10A. Lopez ▲ 59'
  5. 32B. Lemus ▲ 80'
  6. 35C. Monges ▲ 80'
  7. 16S. Teni
  8. 77J. Winter
  9. J. Fajardo ▲ 36'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

50Trận đấu46
67Ghi được52
58Thủng lưới50
1.34Bàn thắng mỗi trận1.13
15Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn17
44Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu