Cobán Imperial
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Mixco

Cobán Imperial vs Mixco

Tỷ số chung cuộc: Cobán Imperial 0-1 Mixco tại Liga Nacional, 19 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cobán Imperial thắng 4, hòa 2, Mixco thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 1
Phong độ
WLLLL Cobán Imperial
WWLDL Mixco
  1. 12' 0-1 Y. Pozuelos
  2. 40' M. Rivas Y. Alvarez
  3. 41' E. Soto E. Rivas
  4. HT0-1
  5. 46' J. Estrada B. J. Leal Ramirez
  6. 55' J. Urizar
  7. 59' Thales
  8. 71' G. Arce E. Zuniga
  9. 73' M. Moreno
  10. 75' S. Paredes A. Tamay
  11. 75' Y. A. Moran B. Lemus
  12. 76' S. Teni
  13. 82' E. Garcia J. Bolanos
  14. 82' K. Rocha Jerry
  15. 87' O. Gonzalez N. Martinez
  16. 87' E. Quinones Y. Pozuelos
  17. 88' J. Urizar
  18. 88' J. Urizar
  19. 90' Yellow Card
  20. 90'+2 Yellow Card
  21. FT0-1

Đội hình

Cobán Imperial HLV: Sebastian Bini
  1. 1J. Romero
  2. 4Thales
  3. 16S. Teni
  4. 92E. Rivas ▼ 41'
  5. 14L. De Leon
  6. 10A. Tamay ▼ 75'
  7. 8Y. Alvarez ▼ 40'
  8. 9R. Acuna
  9. 32B. Lemus ▼ 75'
  10. 28Janderson
  11. 21B. J. Leal Ramirez ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 20S. Paredes ▲ 75'
  2. 6C. Winter
  3. 77J. Winter
  4. 19J. Estrada ▲ 46'
  5. 24M. Rivas ▲ 40'
  6. 30E. Soto ▲ 41'
  7. 48Y. A. Moran ▲ 75'
  8. 3J. Klug
  9. 33V. Ayala
Mixco HLV: Fabricio Benitez
  1. 18J. Bolanos ▼ 82'
  2. 32F. Gonzalez
  3. 61K. Lemus
  4. 99N. Martinez ▼ 87'
  5. 3M. Moreno
  6. 30K. Moscoso
  7. 26Jerry ▼ 82'
  8. 11Y. Pozuelos ▼ 87'
  9. 33J. Sotomayor
  10. 16J. Urizar
  11. E. Zuniga ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 10G. Arce ▲ 71'
  2. 7E. Garcia ▲ 82'
  3. 24O. Gonzalez ▲ 87'
  4. 12J. Marquez
  5. 15R. Marroquin
  6. 5D. Mendez
  7. 23M. Padilla
  8. 29E. Quinones ▲ 87'
  9. 8K. Rocha ▲ 82'

Thống kê

04
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

46Trận đấu50
52Ghi được67
50Thủng lưới58
1.13Bàn thắng mỗi trận1.34
13Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu