Cobán Imperial
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Mixco

Cobán Imperial vs Mixco

Tỷ số chung cuộc: Cobán Imperial 2-0 Mixco tại Liga Nacional, 29 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cobán Imperial thắng 4, hòa 2, Mixco thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura - Quarter-finals
Phong độ
WLLLL Cobán Imperial
WWLDL Mixco
  1. 9' E. Garcia
  2. 11' A. Cabrera 1-0
  3. 21' L. De Leon
  4. 27' B. J. Leal Ramirez
  5. 36' Janderson 2-0
  6. 39' G. Arce E. Zuniga
  7. 40' K. Lemus O. Gonzalez
  8. HT2-0
  9. 46' J. Winter U. Amaral
  10. 46' J. Urizar A. Yanes
  11. 63' C. Monges S. Paredes
  12. 63' Y. Pozuelos E. Garcia
  13. 69' B. Lemus A. Cabrera
  14. 69' M. Rivas B. J. Leal Ramirez
  15. 72' C. Flores
  16. 75' S. Teni
  17. 84' N. Martinez
  18. FT2-0

Đội hình

Cobán Imperial HLV: Sebastian Bini
  1. 3M. Acosta
  2. 9U. Amaral ▼ 46'
  3. 17A. Cabrera ▼ 69'
  4. 55T. Casas
  5. 14L. De Leon
  6. 19J. Estrada
  7. 15C. Flores
  8. 21B. J. Leal Ramirez ▼ 69'
  9. 20S. Paredes ▼ 63'
  10. 28Janderson
  11. 30E. Soto

Dự bị 9

  1. 22B. Aldana
  2. 97J. Fajardo
  3. 32B. Lemus ▲ 69'
  4. 10A. Lopez
  5. 35C. Monges ▲ 63'
  6. 27L. Pereira
  7. 24M. Rivas ▲ 69'
  8. 16S. Teni ▲ 75'
  9. 77J. Winter ▲ 46'
Mixco HLV: Fabricio Benitez
  1. 2N. Flores
  2. 7E. Garcia ▼ 63'
  3. 32F. Gonzalez
  4. 24O. Gonzalez ▼ 40'
  5. 99N. Martinez
  6. 3M. Moreno
  7. 30K. Moscoso
  8. 26Jerry
  9. 9K. Rocha
  10. 37A. Yanes ▼ 46'
  11. 19E. Zuniga ▼ 39'

Dự bị 9

  1. 10G. Arce ▲ 39'
  2. 18J. Bolanos
  3. 61K. Lemus ▲ 40'
  4. 12J. Marquez
  5. 23M. Padilla
  6. 11Y. Pozuelos ▲ 63'
  7. E. Quinones
  8. 33J. Sotomayor
  9. 16J. Urizar ▲ 46'

Thống kê

12
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

46Trận đấu50
52Ghi được67
50Thủng lưới58
1.13Bàn thắng mỗi trận1.34
13Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu