Cobán Imperial
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Achuapa

Cobán Imperial vs Achuapa

Tỷ số chung cuộc: Cobán Imperial 3-1 Achuapa tại Liga Nacional, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cobán Imperial thắng 6, hòa 2, Achuapa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 21
Phong độ
WLLLL Cobán Imperial
LWLLD Achuapa
  1. 7' R. E. Corado Ruano
  2. 14' V. Ayala T. Casas
  3. 24' S. Paredes
  4. 28' Yellow Card
  5. 36' Janderson 1-0
  6. 40' Yellow Card
  7. 45' 1-1 D. Acosta
  8. HT1-1
  9. 53' C. Flores
  10. 59' C. Monges B. Lemus
  11. 59' J. Estrada A. Cabrera
  12. 65' U. Amaral 2-1
  13. 72' U. Amaral 3-1
  14. 76' S. Teni U. Amaral
  15. 76' P. Carias A. Matta
  16. 76' D. Palma E. Bol
  17. 81' P. Lopez Y. Carabali
  18. FT3-1

Đội hình

Cobán Imperial HLV: Sebastian Bini
  1. 55T. Casas ▼ 14'
  2. 14L. De Leon
  3. 15C. Flores
  4. 3M. Acosta
  5. 30E. Soto
  6. 17A. Cabrera ▼ 59'
  7. 21B. J. Leal Ramirez
  8. 32B. Lemus ▼ 59'
  9. 7O. Mejia
  10. 9U. Amaral ▼ 76'
  11. 28Janderson

Dự bị 9

  1. 33V. Ayala ▲ 14'
  2. 16S. Teni ▲ 76'
  3. 97J. Fajardo
  4. 24M. Rivas
  5. 35C. Monges ▲ 59'
  6. 22B. Aldana
  7. 77J. Winter
  8. 20S. Paredes ▲ 24'
  9. 19J. Estrada ▲ 59'
Achuapa HLV: Martin Garcia
  1. 27L. Ruiz
  2. D. Acosta
  3. 24E. Bol ▼ 76'
  4. 88Y. Carabali ▼ 81'
  5. 13C. Castrillo
  6. 6R. E. Corado Ruano
  7. 8I. de Leon
  8. 91A. Matta ▼ 76'
  9. 20E. Sanchez
  10. 66C. Santos
  11. 21D. Suazo

Dự bị 9

  1. 19S. Betancourt
  2. P. Carias ▲ 76'
  3. 30J. Corado
  4. 4M. Gaitan
  5. P. Lopez ▲ 81'
  6. 23A. Martir
  7. D. Palma ▲ 76'
  8. 37B. E. Perez Sarceno
  9. 25K. Tiul

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

46Trận đấu48
52Ghi được43
50Thủng lưới67
1.13Bàn thắng mỗi trận0.9
13Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu