Cobán Imperial
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Achuapa

Cobán Imperial vs Achuapa

Tỷ số chung cuộc: Cobán Imperial 2-2 Achuapa tại Liga Nacional, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cobán Imperial thắng 6, hòa 2, Achuapa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 5
Phong độ
WLLLL Cobán Imperial
LWLLD Achuapa
  1. 10' E. Macal I. de Leon
  2. 24' S. Paredes 1-0
  3. 38' Yellow Card
  4. HT1-0
  5. 46' Vitor Alves C. Santos
  6. 46' A. Maziero E. Bol
  7. 53' 1-1 A. Maziero
  8. 57' J. Winter U. Amaral
  9. 60' J. Estrada M. Rivas
  10. 60' K. Navas John Kleber
  11. 65' 1-2 A. Matta
  12. 67' B. Aldana 2-2
  13. 71' R. Acuna Y. Alvarez
  14. 76' J. Salazar K. Castillo
  15. FT2-2

Đội hình

Cobán Imperial HLV: Sebastian Bini
  1. 33V. Ayala
  2. 4Thales
  3. 22B. Aldana
  4. 30E. Soto
  5. 14L. De Leon
  6. 21B. J. Leal Ramirez
  7. 20S. Paredes
  8. 24M. Rivas ▼ 60'
  9. 25U. Amaral ▼ 57'
  10. 8Y. Alvarez ▼ 71'
  11. 28Janderson

Dự bị 9

  1. 27L. Pereira
  2. 6C. Winter
  3. 77J. Winter ▲ 57'
  4. 19J. Estrada ▲ 60'
  5. 92E. Rivas
  6. 16S. Teni
  7. 48Y. A. Moran
  8. 32B. Lemus
  9. 9R. Acuna ▲ 71'
Achuapa HLV: Martin Garcia
  1. 12E. A. Cabezas Quinonez
  2. E. Bol ▼ 46'
  3. 88Y. Carabali
  4. 33K. Castillo ▼ 76'
  5. 13C. Castrillo
  6. 30J. Corado
  7. 6R. E. Corado Ruano
  8. 21I. de Leon ▼ 10'
  9. 91A. Matta
  10. 36John Kleber ▼ 60'
  11. 66C. Santos ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 7Vitor Alves ▲ 46'
  2. C. Gonzalez
  3. 10E. Macal ▲ 10'
  4. 9A. Maziero ▲ 46'
  5. 8K. Navas ▲ 60'
  6. 27L. Ruiz
  7. 5J. Salazar ▲ 76'
  8. 20E. Sanchez
  9. 25K. Tiul

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

46Trận đấu48
52Ghi được43
50Thủng lưới67
1.13Bàn thắng mỗi trận0.9
13Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu