Achuapa
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Cobán Imperial

Achuapa vs Cobán Imperial

Tỷ số chung cuộc: Achuapa 1-2 Cobán Imperial tại Liga Nacional, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Achuapa thắng 2, hòa 2, Cobán Imperial thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 11
Phong độ
LWLLD Achuapa
WLLLL Cobán Imperial
  1. 11' E. Mosquera
  2. 34' G. A. Ramirez K.
  3. HT1-0
  4. 46' L. de León K. Agustín
  5. 46' K. Navas 1-0
  6. 55' 1-1 L. Martínez
  7. 56' J. Milla E. Bol
  8. 68' K. Bordón E. Macal
  9. 71' Y. Y. Perez
  10. 71' B. Lemus F. Fuentes
  11. 78' L. Túnchez E. Gelves
  12. 82' A. Lopez
  13. 84' A. López M. Rivas
  14. 86' J. Milla
  15. 87' D. Cardoza K. Navas
  16. 87' J. Corado D. Ramírez
  17. 90'+2 1-2 L. Martínez
  18. FT1-2

Đội hình

Achuapa HLV: R. Gómez
  1. 21J. García
  2. 27E. Mosquera
  3. 4C. Mancilla
  4. 14J. Matul
  5. 9E. Gelves ▼ 78'
  6. 10E. Macal ▼ 68'
  7. 23D. Ramírez ▼ 87'
  8. 24K. Aguilar
  9. 8K. Navas ▼ 87'
  10. 43Y. Pérez
  11. 25E. Lemus

Dự bị 8

  1. 17K. Bordón ▲ 68'
  2. 99L. Túnchez ▲ 78'
  3. 7D. Cardoza ▲ 87'
  4. 30J. Corado ▲ 87'
  5. 5J. Salazar
  6. 6O. Valenzuela
  7. 13H. Orellana
  8. 77R. Arana
Cobán Imperial HLV: Adrián García
  1. 1M. Álvarez
  2. 22N. Flores
  3. 19K. Agustín ▼ 46'
  4. 3F. Fuentes ▼ 71'
  5. 15C. Flores
  6. 28Janderson
  7. 24M. Rivas ▼ 84'
  8. 8Y. Álvarez
  9. 21B. Leal
  10. 16E. Bol ▼ 56'
  11. 9L. Martínez

Dự bị 9

  1. 14L. de León ▲ 46'
  2. 27J. Milla ▲ 56'
  3. 32B. Lemus ▲ 71'
  4. 10A. López ▲ 84'
  5. 7A. Porras
  6. 20B. Aldana
  7. 72L. Ruíz
  8. 91A. Matta
  9. 51M. Buenafé

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Municipal
16 29 - 14 +15 32
2
Antigua GFC
16 25 - 12 +13 32
3
Mixco
16 18 - 10 +8 27
4
Cobán Imperial
16 29 - 22 +7 27
5
Comunicaciones
16 16 - 17 -1 23
6
Achuapa
16 17 - 20 -3 22
7
Xinabajul
16 19 - 19 0 21
8
Malacateco
16 21 - 26 -5 21
9
Xelajú
16 14 - 15 -1 20
10
Guastatoya
16 21 - 23 -2 18
11
Zacapa Tellioz
16 12 - 25 -13 11
12
Coatepecano IB
16 13 - 31 -18 11

So sánh

37Trận đấu38
50Ghi được52
55Thủng lưới57
1.35Bàn thắng mỗi trận1.37
9Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu