Achuapa
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Cobán Imperial

Achuapa vs Cobán Imperial

Tỷ số chung cuộc: Achuapa 0-1 Cobán Imperial tại Liga Nacional, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Achuapa thắng 2, hòa 2, Cobán Imperial thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 10
Phong độ
LWLLD Achuapa
WLLLL Cobán Imperial
  1. 6' 0-1 U. Amaral
  2. 20' K. Tiul
  3. 38' B. Aldana Thales
  4. 45' S. Paredes
  5. HT0-1
  6. 46' J. Williams A. Matta
  7. 46' D. Chocooj A. Cabrera
  8. 46' B. Lemus S. Paredes
  9. 60' M. Acosta
  10. 64' Yellow Card
  11. 66' J. Corado K. Tiul
  12. 67' S. Teni
  13. 72' J. Winter U. Amaral
  14. 85' E. Sanchez C. Gonzalez
  15. 90' D. Aquino
  16. FT0-1

Đội hình

Achuapa HLV: Martin Garcia
  1. 36D. Aquino
  2. 12E. A. Cabezas Quinonez
  3. 88Y. Carabali
  4. 4M. Gaitan
  5. 22C. Gonzalez ▼ 85'
  6. 10E. Macal
  7. 91A. Matta ▼ 46'
  8. 7C. Mejia
  9. 66C. Santos
  10. 2D. Suazo
  11. 25K. Tiul ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 29J. Asprilla
  2. 11E. Bol
  3. P. Carias
  4. 30J. Corado ▲ 66'
  5. A. Martir
  6. D. Palma
  7. 27L. Ruiz
  8. 20E. Sanchez ▲ 85'
  9. 9J. Williams ▲ 46'
Cobán Imperial HLV: Sebastian Bini
  1. 3M. Acosta
  2. 9U. Amaral ▼ 72'
  3. 17A. Cabrera ▼ 46'
  4. 55T. Casas
  5. 15C. Flores
  6. 21B. J. Leal Ramirez
  7. 48Y. A. Moran
  8. 4Thales ▼ 38'
  9. 20S. Paredes ▼ 46'
  10. 28Janderson
  11. 30E. Soto

Dự bị 9

  1. 22B. Aldana ▲ 38'
  2. 33V. Ayala
  3. 31D. Chocooj ▲ 46'
  4. 19J. Estrada
  5. 32B. Lemus ▲ 46'
  6. 10A. Lopez
  7. 92E. Rivas
  8. 16S. Teni ▲ 67'
  9. 77J. Winter ▲ 72'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

48Trận đấu46
43Ghi được52
67Thủng lưới50
0.9Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu