Achuapa
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Cobán Imperial

Achuapa vs Cobán Imperial

Tỷ số chung cuộc: Achuapa 2-1 Cobán Imperial tại Liga Nacional, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Achuapa thắng 2, hòa 2, Cobán Imperial thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 16
Phong độ
LWLLD Achuapa
WLLLL Cobán Imperial
  1. 5' C. Santos
  2. 8' A. Matta 1-0
  3. 20' C. Gonzalez
  4. 28' O. Mejia
  5. 38' 1-1 S. Paredes
  6. HT1-1
  7. 46' E. Macal C. Gonzalez
  8. 46' N. Ankia C. Santos
  9. 54' B. Aldana S. Paredes
  10. 57' U. Amaral
  11. 61' J. Winter O. Mejia
  12. 62' M. Rotondi U. Amaral
  13. 69' A. Maziero 2-1
  14. 71' E. Bol A. Maziero
  15. 73' S. Teni
  16. 73' I. de la Rosa S. Teni
  17. 79' C. Castrillo A. Matta
  18. 88' Vitor Alagoano E. Sanchez
  19. 89' Yellow Card
  20. 90'+1 M. Rivas
  21. 90'+2 Yellow Card
  22. FT2-1

Đội hình

Achuapa HLV: Adrián García
  1. 12E. A. Cabezas Quinonez
  2. 19S. Betancourt
  3. 88Y. Carabali
  4. 6R. E. Corado Ruano
  5. 21I. de Leon
  6. 22C. Gonzalez ▼ 46'
  7. 91A. Matta ▼ 79'
  8. 9A. Maziero ▼ 71'
  9. 20E. Sanchez ▼ 88'
  10. 66C. Santos ▼ 46'
  11. 2D. Suazo

Dự bị 9

  1. 36Vitor Alagoano ▲ 88'
  2. 11E. Bol ▲ 71'
  3. 33K. Castillo
  4. 13C. Castrillo ▲ 79'
  5. 4P. Lopez
  6. 8K. Navas
  7. 37B. E. Perez Sarceno
  8. 10E. Macal ▲ 46'
  9. 5N. Ankia ▲ 46'
Cobán Imperial HLV: R. Montoya
  1. 55T. Casas
  2. 4Thales
  3. 16S. Teni ▼ 73'
  4. 6C. Winter
  5. 30E. Soto
  6. 21B. J. Leal Ramirez
  7. 24M. Rivas
  8. 9U. Amaral ▼ 62'
  9. 8Y. Alvarez
  10. 7O. Mejia ▼ 61'
  11. 20S. Paredes ▼ 54'

Dự bị 8

  1. 33V. Ayala
  2. 10A. Lopez
  3. 19J. Estrada
  4. 77J. Winter ▲ 61'
  5. 92E. Rivas
  6. 18I. de la Rosa ▲ 73'
  7. 11M. Rotondi ▲ 62'
  8. 22B. Aldana ▲ 54'

Thống kê

03
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

48Trận đấu46
43Ghi được52
67Thủng lưới50
0.9Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu