Marquense
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Cobán Imperial

Marquense vs Cobán Imperial

Tỷ số chung cuộc: Marquense 3-1 Cobán Imperial tại Liga Nacional, 19 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marquense thắng 4, hòa 2, Cobán Imperial thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Marquesa de la Ensenada, San Marcos
Phong độ
LWWWL Marquense
WLLLL Cobán Imperial
  1. 8' M. Rodas 1-0
  2. 12' 1-1 S. Paredes
  3. 38' D. Flores 2-1
  4. HT2-1
  5. 50' D. Flores 3-1
  6. 54' D. Chuc
  7. 56' B. Lemus J. Fajardo
  8. 56' O. Mejia C. Monges
  9. 67' J. Joj J. Cano
  10. 71' A. Lopez D. Chocooj
  11. 71' J. Milla S. Paredes
  12. 72' M. Ceballos D. Flores
  13. 89' R. Mencia M. Escobar
  14. FT3-1

Đội hình

Marquense
  1. 5J. Cano ▼ 67'
  2. 29D. Casas
  3. 17D. Chuc
  4. 1J. Colli
  5. 10M. Escobar ▼ 89'
  6. 70D. Flores ▼ 72'
  7. 3F. Fuentes
  8. 79O. Linton
  9. 99M. Rodas
  10. 14A. Ruiz
  11. 2E. Vasquez

Dự bị 9

  1. 80W. Amaya
  2. 7M. Ceballos ▲ 72'
  3. 20E. Elington
  4. 19J. Joj ▲ 67'
  5. 66C. Lopez
  6. R. Mencia ▲ 89'
  7. 11A. Navarro
  8. P. Esteban
  9. 53J. Villalobos
Cobán Imperial HLV: Sebastian Bini
  1. 55T. Casas
  2. 31D. Chocooj ▼ 71'
  3. 14L. De Leon
  4. 11J. Fajardo ▼ 56'
  5. 15C. Flores
  6. 35C. Monges ▼ 56'
  7. 20S. Paredes ▼ 71'
  8. 24M. Rivas
  9. 30E. Soto
  10. 16S. Teni
  11. 77J. Winter

Dự bị 9

  1. 32B. Lemus ▲ 56'
  2. 7O. Mejia ▲ 56'
  3. 10A. Lopez ▲ 71'
  4. 98J. Milla ▲ 71'
  5. 22B. Aldana
  6. 33V. Ayala
  7. 18I. de la Rosa
  8. 6C. Winter
  9. A. Ical

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

46Trận đấu46
43Ghi được52
67Thủng lưới50
0.93Bàn thắng mỗi trận1.13
13Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu