Cobán Imperial
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Marquense

Cobán Imperial vs Marquense

Tỷ số chung cuộc: Cobán Imperial 3-0 Marquense tại Liga Nacional, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cobán Imperial thắng 4, hòa 2, Marquense thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 15
Phong độ
WLLLL Cobán Imperial
WWWLW Marquense
  1. 11' D. Chuc
  2. 14' L. Zuniga
  3. 36' U. Amaral 1-0
  4. 39' U. Amaral
  5. 39' C. Winter B. Aldana
  6. HT1-0
  7. 46' O. Mejia J. Winter
  8. 46' C. Flores S. Teni
  9. 46' J. Joj L. Zuniga
  10. 48' C. Winter
  11. 52' Yellow Card
  12. 59' C. Lopez C. de Leon
  13. 60' Janderson
  14. 73' B. de Leon
  15. 80' Thales 2-0
  16. 83' I. de la Rosa Y. Alvarez
  17. 84' Yellow Card
  18. 90' Janderson 3-0
  19. FT3-0

Đội hình

Cobán Imperial HLV: R. Montoya
  1. 55T. Casas
  2. 30E. Soto
  3. 16S. Teni ▼ 46'
  4. 4Thales
  5. 22B. Aldana ▼ 39'
  6. 24M. Rivas
  7. 21B. J. Leal Ramirez
  8. 8Y. Alvarez ▼ 83'
  9. 77J. Winter ▼ 46'
  10. 9U. Amaral
  11. 28Janderson

Dự bị 9

  1. 33V. Ayala
  2. 92E. Rivas
  3. 19J. Estrada
  4. 11M. Rotondi
  5. 6C. Winter ▲ 39'
  6. 7O. Mejia ▲ 46'
  7. 18I. de la Rosa ▲ 83'
  8. 15C. Flores ▲ 46'
  9. 10A. Lopez
Marquense HLV: H. Medford
  1. 52M. Sosa
  2. 79O. Linton
  3. 5J. Cano
  4. 11A. Navarro
  5. 2E. Vasquez
  6. 22D. Hernandez
  7. 80W. Amaya
  8. 15C. de Leon ▼ 59'
  9. 16S. Barlovento
  10. 17D. Chuc
  11. 41L. Zuniga ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 1M. Alvarez
  2. 12A. Cifuentes
  3. 6B. de Leon
  4. 19J. Joj ▲ 46'
  5. J. Gonzalez
  6. C. Lopez ▲ 59'
  7. J. Fuentes
  8. 3F. Fuentes
  9. E. R. Diaz Lopez

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

46Trận đấu46
52Ghi được43
50Thủng lưới67
1.13Bàn thắng mỗi trận0.93
13Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu