Marquense
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Cobán Imperial

Marquense vs Cobán Imperial

Tỷ số chung cuộc: Marquense 2-0 Cobán Imperial tại Liga Nacional, 7 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marquense thắng 4, hòa 2, Cobán Imperial thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Marquesa de la Ensenada, San Marcos
Phong độ
LWWWL Marquense
WLLLL Cobán Imperial
  1. 19' E. Monroy B. Leal
  2. 19' J. Lacayo 1-0
  3. 21' A. Marroquin
  4. 31' E. Soto
  5. 36' I. Rodas J. Lacayo
  6. 39' Thalesphản lưới 2-0
  7. HT2-0
  8. 55' Thales
  9. 63' B. Lemus Ó. Mejía
  10. 64' K. Mérida F. de León
  11. 64' K. Pineda J. Ortíz
  12. 73' J. Cano D. Flores
  13. 73' F. Wug C. Estrada
  14. 79' Y. Morán M. Rivas
  15. 79' J. Winter E. Soto
  16. 79' J. Milla Janderson
  17. FT2-0

Đội hình

Marquense HLV: H. Medford
  1. 1D. Silva
  2. 79Ó. Linton
  3. 13C. Estrada ▼ 73'
  4. 10D. Flores ▼ 73'
  5. 99M. Rodas
  6. 7F. de León ▼ 64'
  7. 80W. Amaya
  8. 16A. Morales
  9. 9J. Ortíz ▼ 64'
  10. 14J. Lacayo ▼ 36'
  11. 8Kennedy Rocha

Dự bị 9

  1. 27I. Rodas ▲ 36'
  2. 18K. Mérida ▲ 64'
  3. 91K. Pineda ▲ 64'
  4. 5J. Cano ▲ 73'
  5. 20F. Wug ▲ 73'
  6. 2W. Barrios
  7. 6B. de León
  8. 31A. Marroquin
  9. 77D. Alonzo
Cobán Imperial HLV: R. Montoya
  1. 33V. Ayala
  2. 4Thales
  3. 30E. Soto ▼ 79'
  4. 14L. de León
  5. 17Á. Cabrera
  6. 3F. Queiroz
  7. 28Janderson ▼ 79'
  8. 24M. Rivas ▼ 79'
  9. 21B. Leal ▼ 19'
  10. 7Ó. Mejía ▼ 63'
  11. 9J. Morán

Dự bị 9

  1. 31E. Monroy ▲ 19'
  2. 32B. Lemus ▲ 63'
  3. 48Y. Morán ▲ 79'
  4. 77J. Winter ▲ 79'
  5. 98J. Milla ▲ 79'
  6. 1M. Álvarez
  7. 16S. Tení
  8. 23L. Vargas
  9. 26K. Tiul

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Municipal
16 25 - 15 +10 30
4
Cobán Imperial
20 26 - 25 +1 32
5
Malacateco
20 30 - 26 +4 29
6
Comunicaciones
16 24 - 23 +1 24
7
Antigua GFC
16 27 - 24 +3 23
8
Mixco
16 15 - 19 -4 22
9
Xelajú
20 28 - 25 +3 24
10
Achuapa
20 18 - 23 -5 19
10
Guastatoya
16 15 - 19 -4 14
11
Marquense
16 11 - 26 -15 12
11
Xinabajul
20 21 - 37 -16 17
12
Zacapa Tellioz
16 5 - 28 -23 6

So sánh

40Trận đấu46
35Ghi được61
46Thủng lưới53
0.88Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới19
14Trên 2.5 bàn23
12Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu