Marquense vs Cobán Imperial
Tỷ số chung cuộc: Marquense 1-0 Cobán Imperial tại Liga Nacional, 11 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marquense thắng 4, hòa 2, Cobán Imperial thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Marquesa de la Ensenada, San Marcos
- Phong độ
- WWWLW Marquense
- WLLLL Cobán Imperial
- 12' ▲ J. Cano ▼ W. Amaya
- 27' J. Romero
- 31' ▲ V. Ayala ▼ R. Acuna
- 45' J. Cano
- HT0-0
- 50' B. de Leon
- 55' ▲ M. Palacios ▼ D. Chuc
- 55' ▲ J. Ubico ▼ A. Ruiz
- 55' ▲ S. Matarrita ▼ A. Navarro
- 64' ▲ J. Joj ▼ E. Elington
- 64' ▲ A. Tamay ▼ S. Paredes
- 75' D. Casas 1-0
- 77' D. Casas
- 79' S. Matarrita
- 81' ▲ B. Lemus ▼ Y. Alvarez
- 81' ▲ U. Amaral ▼ B. J. Leal Ramirez
- 89' E. Soto
- 90' M. Ceballos
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Alvarez
- 2E. Vasquez
- 6B. de Leon
- 7M. Ceballos
- 11A. Navarro ▼ 55'
- 14A. Ruiz ▼ 55'
- 17D. Chuc ▼ 55'
- 20E. Elington ▼ 64'
- 29D. Casas
- 79O. Linton
- 80W. Amaya ▼ 12'
Dự bị 9
- 5J. Cano ▲ 12'
- 4A. Cifuentes
- 22D. Hernandez
- 28J. Joj ▲ 64'
- 10M. Palacios ▲ 55'
- 52M. Sosa
- 13R. Tito
- 8J. Ubico ▲ 55'
- 88S. Matarrita ▲ 55'
- 1J. Romero
- 4Thales
- 22B. Aldana
- 30E. Soto
- 14L. De Leon
- 21B. J. Leal Ramirez ▼ 81'
- 20S. Paredes ▼ 64'
- 24M. Rivas
- 9R. Acuna ▼ 31'
- 8Y. Alvarez ▼ 81'
- 28Janderson
Dự bị 10
- 33V. Ayala ▲ 31'
- 10A. Tamay ▲ 64'
- 6C. Winter
- 77J. Winter
- 19J. Estrada
- 92E. Rivas
- 16S. Teni
- 48Y. A. Moran
- 32B. Lemus ▲ 81'
- 25U. Amaral ▲ 81'
Thống kê
05
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 34 - 19 | +15 | 39 | |
| 2 | 22 | 32 - 21 | +11 | 38 | |
| 3 | 22 | 30 - 26 | +4 | 36 | |
| 4 | 22 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 5 | 22 | 34 - 29 | +5 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 22 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 29 - 21 | +8 | 31 | |
| 8 | 22 | 25 - 29 | -4 | 30 | |
| 9 | 22 | 25 - 36 | -11 | 27 | |
| 10 | 22 | 19 - 25 | -6 | 22 | |
| 11 | 22 | 14 - 30 | -16 | 20 | |
| 12 | 22 | 17 - 32 | -15 | 19 |
So sánh
46Trận đấu46
43Ghi được52
67Thủng lưới50
0.93Bàn thắng mỗi trận1.13
13Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai24