Cobán Imperial
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Marquense

Cobán Imperial vs Marquense

Tỷ số chung cuộc: Cobán Imperial 2-0 Marquense tại Liga Nacional, 27 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cobán Imperial thắng 4, hòa 2, Marquense thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 3
Phong độ
WLLLL Cobán Imperial
LWWWL Marquense
  1. 16' M. Ceballos J. Cano
  2. 20' D. Casas
  3. 22' D. Chocooj
  4. 32' Y. A. Moran 1-0
  5. 43' Y. A. Moran
  6. HT1-0
  7. 46' B. Lemus Y. A. Moran
  8. 54' O. Linton
  9. 57' J. Estrada D. Chocooj
  10. 62' L. De Leon
  11. 66' E. Elington A. Ruiz
  12. 71' B. Aldana L. De Leon
  13. 71' J. Winter U. Amaral
  14. 71' J. Joj A. Navarro
  15. 90'+1 C. Monges O. Mejia
  16. 90' J. Winter 2-0
  17. FT2-0

Đội hình

Cobán Imperial HLV: Sebastian Bini
  1. 55T. Casas
  2. 3M. Acosta
  3. 9U. Amaral ▼ 71'
  4. 31D. Chocooj ▼ 57'
  5. 14L. De Leon ▼ 71'
  6. 7O. Mejia ▼ 90'
  7. 21B. J. Leal Ramirez
  8. 48Y. A. Moran ▼ 46'
  9. 4Thales
  10. 28Janderson
  11. 30E. Soto

Dự bị 9

  1. 22B. Aldana ▲ 71'
  2. 33V. Ayala
  3. 19J. Estrada ▲ 57'
  4. 15C. Flores
  5. 32B. Lemus ▲ 46'
  6. 10A. Lopez
  7. 35C. Monges ▲ 90'
  8. 16S. Teni
  9. 77J. Winter ▲ 71'
Marquense
  1. 52M. Sosa
  2. 5J. Cano ▼ 16'
  3. 17D. Chuc
  4. 8M. Escobar
  5. 13C. Estrada
  6. 79O. Linton
  7. R. Mencia
  8. 11A. Navarro ▼ 71'
  9. 99M. Rodas
  10. 14A. Ruiz ▼ 66'
  11. 29D. Casas

Dự bị 7

  1. 7M. Ceballos ▲ 16'
  2. C. de Leon
  3. 20E. Elington ▲ 66'
  4. R. Fuentes
  5. 19J. Joj ▲ 71'
  6. P. Esteban
  7. 2E. Vasquez

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

46Trận đấu46
52Ghi được43
50Thủng lưới67
1.13Bàn thắng mỗi trận0.93
13Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu