Antigua GFC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Achuapa

Antigua GFC vs Achuapa

Tỷ số chung cuộc: Antigua GFC 1-0 Achuapa tại Liga Nacional, 5 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Antigua GFC thắng 5, hòa 1, Achuapa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 11
Phong độ
WLLWW Antigua GFC
LWLLD Achuapa
  1. 18' E. Macal
  2. 27' C. Mejia
  3. 28' E. Sanchez
  4. 28' E. Sanchez
  5. 33' J. Williams J. Asprilla
  6. 40' K. Grijalva
  7. 45'+3 A. Robinson
  8. HT0-0
  9. 46' B. Castaneda H. Prillwitz
  10. 46' D. Fernandez A. Herrera
  11. 59' Y. Carabali
  12. 61' O. Castellanos
  13. 61' J. Corado
  14. 62' K. Macareno S. Garzaro
  15. 64' M. Gaitan
  16. 67' K. Tiul C. Mejia
  17. 70' A. Maziero K. Grijalva
  18. 78' J. Carbonell D. Bradley
  19. 80' O. Castellanos 1-0
  20. 86' D. Aquino A. Matta
  21. FT1-0

Đội hình

Antigua GFC HLV: Mauricio Tapia
  1. 13D. Bradley ▼ 78'
  2. 28E. Camargo
  3. 17O. Castellanos
  4. 14S. Garzaro ▼ 62'
  5. 2K. Grijalva ▼ 70'
  6. 96A. Herrera ▼ 46'
  7. 22J. Osorio
  8. 33H. Prillwitz ▼ 46'
  9. 21A. Robinson
  10. 18O. Santis
  11. 100E. Sican

Dự bị 9

  1. 4J. Carbonell ▲ 78'
  2. 7B. Castaneda ▲ 46'
  3. 30L. B. de
  4. 26D. Fernandez ▲ 46'
  5. 99K. Macareno ▲ 62'
  6. 9A. Maziero ▲ 70'
  7. 1L. Moran
  8. W. Paz
  9. 5J. Rosales
Achuapa HLV: Martin Garcia
  1. 29J. Asprilla ▼ 33'
  2. 12E. A. Cabezas Quinonez
  3. 88Y. Carabali
  4. 30J. Corado
  5. 4M. Gaitan
  6. 10E. Macal
  7. A. Martir
  8. 91A. Matta ▼ 86'
  9. 7C. Mejia ▼ 67'
  10. 66C. Santos
  11. 2D. Suazo

Dự bị 9

  1. 9J. Williams ▲ 33'
  2. 20E. Sanchez
  3. 36D. Aquino ▲ 86'
  4. 11E. Bol
  5. P. Carias
  6. 22C. Gonzalez
  7. D. Palma
  8. 27L. Ruiz
  9. 25K. Tiul ▲ 67'

Thống kê

03
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

58Trận đấu48
94Ghi được43
73Thủng lưới67
1.62Bàn thắng mỗi trận0.9
21Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn21
48Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu