Achuapa
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Antigua GFC

Achuapa vs Antigua GFC

Tỷ số chung cuộc: Achuapa 3-2 Antigua GFC tại Liga Nacional, 20 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Achuapa thắng 4, hòa 1, Antigua GFC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Municipal Manuel Ariza, El Progreso, Jutiapa
Phong độ
LWLLD Achuapa
WWLLW Antigua GFC
  1. 13' E. Lemus 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' R. Hernandez
  4. 59' E. Quinones
  5. 60' K. Grijalva Ó. Castellanos
  6. 60' Romário Luiz J. Alas
  7. 62' E. Lemus 2-0
  8. 65' M. Cardona L. Florian
  9. 74' 2-1 D. Bradley
  10. 78' G. Carbonell C. Jiménez
  11. 78' N. Williams A. Robinson
  12. 80' D. Fernández G. Vásquez
  13. 81' E. Quiñónes 3-1
  14. 85' 3-2 G. Carbonell
  15. 90'+3 J. Matul E. Lemus
  16. 90'+5 O. Moreira E. Macal
  17. FT3-2

Đội hình

Achuapa HLV: Adrián García
  1. 31A. Salazar
  2. 34O. Osorio
  3. 5J. Salazar
  4. 6R. Hernández
  5. 29E. Quiñónes
  6. 10E. Macal ▼ 90'
  7. 2R. García
  8. 24K. Aguilar
  9. 43Y. Pérez
  10. 25E. Lemus ▼ 90'
  11. 99L. Florian ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 26M. Cardona ▲ 65'
  2. 14J. Matul ▲ 90'
  3. 27O. Moreira ▲ 90'
  4. 13H. Orellana
  5. 17K. Bordón
  6. 8K. Navas
  7. 9W. Pérez
  8. 77B. Bautista
  9. 18D. Virula
Antigua GFC HLV: R. González
  1. 22J. Gonzalez
  2. 21A. Robinson ▼ 78'
  3. 3J. Mena
  4. 26C. Jiménez ▼ 78'
  5. 17Ó. Castellanos ▼ 60'
  6. 14J. Alas ▼ 60'
  7. 6C. Mejía
  8. 30B. de León Ramos
  9. 8C. Hernández
  10. 13D. Bradley
  11. 28G. Vásquez ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 2K. Grijalva ▲ 60'
  2. 99Romário Luiz ▲ 60'
  3. 4G. Carbonell ▲ 78'
  4. 11N. Williams ▲ 78'
  5. 7D. Fernández ▲ 80'
  6. 15J. Gálvez
  7. 23J. Grajeda
  8. 27V. Paz
  9. 44L. Morán

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Municipal
16 29 - 14 +15 32
2
Antigua GFC
16 25 - 12 +13 32
3
Mixco
16 18 - 10 +8 27
4
Cobán Imperial
16 29 - 22 +7 27
5
Comunicaciones
16 16 - 17 -1 23
6
Achuapa
16 17 - 20 -3 22
7
Xinabajul
16 19 - 19 0 21
8
Malacateco
16 21 - 26 -5 21
9
Xelajú
16 14 - 15 -1 20
10
Guastatoya
16 21 - 23 -2 18
11
Zacapa Tellioz
16 12 - 25 -13 11
12
Coatepecano IB
16 13 - 31 -18 11

So sánh

37Trận đấu38
50Ghi được53
55Thủng lưới35
1.35Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu