Antigua GFC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Achuapa

Antigua GFC vs Achuapa

Tỷ số chung cuộc: Antigua GFC 1-0 Achuapa tại Liga Nacional, 12 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Antigua GFC thắng 5, hòa 1, Achuapa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 14
Phong độ
WLLWW Antigua GFC
LWLLD Achuapa
  1. 9' A. Robinson
  2. 16' C. Castrillo
  3. 19' E. Bol Vitor Alves
  4. 27' K. Castillo
  5. HT0-0
  6. 46' S. Garzaro F. Apaolaza
  7. 46' S. Sagastume J. Ruiz
  8. 52' R. D. Flores Barrios
  9. 61' E. Fernandez
  10. 73' C. Gonzalez E. Macal
  11. 73' E. Sanchez A. Matta
  12. 74' J. Daly M. Avila Jr
  13. 74' D. Fernandez J. Espinoza
  14. 81' S. Betancourt
  15. 82' K. Macareno 1-0
  16. FT1-0

Đội hình

Antigua GFC HLV: M. Tapia
  1. 71E. Sican
  2. 24M. Avila Jr ▼ 74'
  3. 13D. Bradley
  4. 4J. Carbonell
  5. 19J. Espinoza ▼ 74'
  6. 28E. Fernandez
  7. 77R. D. Flores Barrios
  8. 33H. Prillwitz
  9. 21A. Robinson
  10. 6J. Ruiz ▼ 46'
  11. 9F. Apaolaza ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 17O. Castellanos
  2. 23J. Daly ▲ 74'
  3. 26D. Fernandez ▲ 74'
  4. A. Fernandez
  5. 8S. Garzaro ▲ 46'
  6. J. Gonzalez
  7. 2K. Grijalva
  8. 99K. Macareno
  9. 54S. Sagastume ▲ 46'
Achuapa HLV: Adrián García
  1. 12E. A. Cabezas Quinonez
  2. 7Vitor Alves ▼ 19'
  3. 33K. Castillo
  4. 13C. Castrillo
  5. 6R. E. Corado Ruano
  6. 21I. de Leon
  7. 10E. Macal ▼ 73'
  8. 91A. Matta ▼ 73'
  9. 9A. Maziero
  10. 14C. Santos
  11. 2D. Suazo

Dự bị 8

  1. 19S. Betancourt ▲ 81'
  2. 11E. Bol ▲ 19'
  3. 22C. Gonzalez ▲ 73'
  4. 4P. Lopez
  5. 30K. Navas
  6. 27L. Ruiz
  7. 18A. Salama
  8. E. Sanchez ▲ 73'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

58Trận đấu48
94Ghi được43
73Thủng lưới67
1.62Bàn thắng mỗi trận0.9
21Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn21
48Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu