Achuapa
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Antigua GFC

Achuapa vs Antigua GFC

Tỷ số chung cuộc: Achuapa 0-2 Antigua GFC tại Liga Nacional, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Achuapa thắng 4, hòa 1, Antigua GFC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Municipal Manuel Ariza, El Progreso, Jutiapa
Phong độ
LWLLD Achuapa
WWLLW Antigua GFC
  1. 25' 0-1 K. Macareño
  2. 36' A. Robinson
  3. 43' O. Castellanos
  4. 45'+1 K. Macareno
  5. HT0-1
  6. 46' E. Macal J. Matul
  7. 46' E. Lemus K. Navas
  8. 46' Romário Luiz D. Fernández
  9. 58' C. Hernández K. Macareño
  10. 63' J. Galvez
  11. 70' C. Mancilla
  12. 71' K. Bordón E. Gelves
  13. 72' M. Quiñónez J. Gálvez
  14. 78' D. Ramírez Y. Pérez
  15. 80' J. Grajeda Ó. Castellanos
  16. 85' D. Cardoza J. Salazar
  17. 87' 0-2 Romário Luiz
  18. 90'+2 B. Linares
  19. FT0-2

Đội hình

Achuapa HLV: M. García
  1. 13H. Orellana
  2. 4C. Mancilla
  3. 14J. Matul ▼ 46'
  4. 5J. Salazar ▼ 85'
  5. 27O. Moreira
  6. 9E. Gelves ▼ 71'
  7. 29E. Quiñónes
  8. 11D. López
  9. 24K. Aguilar
  10. 8K. Navas ▼ 46'
  11. 43Y. Pérez ▼ 78'

Dự bị 8

  1. 10E. Macal ▲ 46'
  2. 25E. Lemus ▲ 46'
  3. 17K. Bordón ▲ 71'
  4. 23D. Ramírez ▲ 78'
  5. 7D. Cardoza ▲ 85'
  6. 21J. García
  7. 30J. Corado
  8. 77B. Bautista
Antigua GFC HLV: D. Pezzarossi
  1. 1B. Linares
  2. 21A. Robinson
  3. 2K. Grijalva
  4. 12J. Ardón
  5. 17Ó. Castellanos ▼ 80'
  6. 14J. Alas
  7. 30B. de León Ramos
  8. 5J. Gálvez ▼ 72'
  9. 26D. Fernández ▼ 46'
  10. 70N. Williams
  11. 7K. Macareño ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 99Romário Luiz ▲ 46'
  2. 8C. Hernández ▲ 58'
  3. 20M. Quiñónez ▲ 72'
  4. 23J. Grajeda ▲ 80'
  5. 6J. Ruiz
  6. 10C. Mora
  7. 15W. Trigueros
  8. 31L. Morán
  9. 3W. Soto

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Municipal
16 29 - 14 +15 32
2
Antigua GFC
16 25 - 12 +13 32
3
Mixco
16 18 - 10 +8 27
4
Cobán Imperial
16 29 - 22 +7 27
5
Comunicaciones
16 16 - 17 -1 23
6
Achuapa
16 17 - 20 -3 22
7
Xinabajul
16 19 - 19 0 21
8
Malacateco
16 21 - 26 -5 21
9
Xelajú
16 14 - 15 -1 20
10
Guastatoya
16 21 - 23 -2 18
11
Zacapa Tellioz
16 12 - 25 -13 11
12
Coatepecano IB
16 13 - 31 -18 11

So sánh

37Trận đấu38
50Ghi được53
55Thủng lưới35
1.35Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu