Antigua GFC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Achuapa

Antigua GFC vs Achuapa

Tỷ số chung cuộc: Antigua GFC 2-0 Achuapa tại Liga Nacional, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Antigua GFC thắng 5, hòa 1, Achuapa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Pensativo, Antigua
Phong độ
WWLLW Antigua GFC
LWLLD Achuapa
  1. 7' O. Moreira
  2. 22' E. Lemus
  3. 37' M. Gamboa 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' C. Mora J. Grajeda
  6. 46' D. Ramírez K. Navas
  7. 61' Romário Luiz K. Macareño
  8. 62' L. Túnchez E. Macal
  9. 74' B. de León Ramos C. Hernández
  10. 74' N. Williams D. Bradley
  11. 75' J. Salazar J. Matul
  12. 75' K. Bordón E. Gelves
  13. 79' D. Cardoza Y. Pérez
  14. 86' C. Mora 2-0
  15. 87' D. Fernández Ó. Santis
  16. FT2-0

Đội hình

Antigua GFC HLV: D. Pezzarossi
  1. 31L. Morán
  2. 21A. Robinson
  3. 2K. Grijalva
  4. 17Ó. Castellanos
  5. 44M. Gamboa
  6. 18Ó. Santis ▼ 87'
  7. 5J. Gálvez
  8. 23J. Grajeda ▼ 46'
  9. 8C. Hernández ▼ 74'
  10. 13D. Bradley ▼ 74'
  11. 7K. Macareño ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 10C. Mora ▲ 46'
  2. 99Romário Luiz ▲ 61'
  3. 30B. de León Ramos ▲ 74'
  4. 70N. Williams ▲ 74'
  5. 26D. Fernández ▲ 87'
  6. 1B. Linares
  7. 4G. Carbonell
  8. 12J. Ardón
  9. 14J. Alas
Achuapa HLV: M. García
  1. 13H. Orellana
  2. 14J. Matul ▼ 75'
  3. 27O. Moreira
  4. 9E. Gelves ▼ 75'
  5. 29E. Quiñónes
  6. 10E. Macal ▼ 62'
  7. 2R. García
  8. 24K. Aguilar
  9. 8K. Navas ▼ 46'
  10. 43Y. Pérez ▼ 79'
  11. 25E. Lemus

Dự bị 8

  1. 23D. Ramírez ▲ 46'
  2. 99L. Túnchez ▲ 62'
  3. 5J. Salazar ▲ 75'
  4. 17K. Bordón ▲ 75'
  5. 7D. Cardoza ▲ 79'
  6. 21B. Pérez
  7. 4C. Mancilla
  8. 30J. Corado

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Municipal
16 29 - 14 +15 32
2
Antigua GFC
16 25 - 12 +13 32
3
Mixco
16 18 - 10 +8 27
4
Cobán Imperial
16 29 - 22 +7 27
5
Comunicaciones
16 16 - 17 -1 23
6
Achuapa
16 17 - 20 -3 22
7
Xinabajul
16 19 - 19 0 21
8
Malacateco
16 21 - 26 -5 21
9
Xelajú
16 14 - 15 -1 20
10
Guastatoya
16 21 - 23 -2 18
11
Zacapa Tellioz
16 12 - 25 -13 11
12
Coatepecano IB
16 13 - 31 -18 11

So sánh

38Trận đấu37
53Ghi được50
35Thủng lưới55
1.39Bàn thắng mỗi trận1.35
20Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu