Comunicaciones
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Mixco

Comunicaciones vs Mixco

Tỷ số chung cuộc: Comunicaciones 0-1 Mixco tại Liga Nacional, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Comunicaciones thắng 2, hòa 2, Mixco thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 13
Phong độ
LWLLD Comunicaciones
WWWLD Mixco
  1. 2' L. Garcia
  2. HT0-0
  3. 46' J. Bolanos E. Zuniga
  4. 46' K. Rocha A. Cifuentes
  5. 60' A. Ortiz J. Blanco
  6. 68' Y. Pozuelos
  7. 70' E. Garcia Y. Pozuelos
  8. 70' G. Arce Jerry
  9. 81' E. Gonzalez A. de la Cruz
  10. 84' K. Moscoso
  11. 86' J. Sotomayor
  12. 89' J. Urizar
  13. 89' K. Espino
  14. 90' J. Marquez
  15. 90'+1 K. Rocha
  16. 90'+3 Yellow Card
  17. 90'+6 J. Chinchilla
  18. 90' 0-1 G. Arce
  19. FT0-1

Đội hình

Comunicaciones HLV: R. González
  1. 1F. Perez
  2. 28J. Corena
  3. 19A. de la Cruz ▼ 81'
  4. 4K. Espino
  5. 15J. Galvez
  6. 2W. Garcia
  7. 26L. Garcia
  8. 99B. Martinez
  9. 24E. Monreal
  10. 14R. Morales
  11. 7J. Blanco ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 23A. Barrios
  2. 36S. Camacho
  3. 33A. Contreras
  4. 3E. Cruz Martin
  5. 20J. Folgar
  6. 12E. Gonzalez ▲ 81'
  7. 8J. Grajeda
  8. 11A. Ortiz ▲ 60'
  9. 13M. Villalobos
Mixco HLV: F. Benítez
  1. 30K. Moscoso
  2. A. Cifuentes ▼ 46'
  3. 24O. Gonzalez
  4. 99N. Martinez
  5. 5D. Mendez
  6. 26Jerry ▼ 70'
  7. 11Y. Pozuelos ▼ 70'
  8. 6J. Sotomayor
  9. 16J. Urizar
  10. 19E. Zuniga ▼ 46'
  11. 2N. Flores

Dự bị 9

  1. 23M. Padilla
  2. 18J. Bolanos ▲ 46'
  3. 13J. Chinchilla ▲ 90'
  4. 7E. Garcia ▲ 70'
  5. 12J. Marquez
  6. 77C. Martinez
  7. M. Moreira
  8. 9K. Rocha ▲ 46'
  9. 10G. Arce ▲ 70'

Thống kê

03
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

48Trận đấu50
49Ghi được67
59Thủng lưới58
1.02Bàn thắng mỗi trận1.34
15Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu