Mixco
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Comunicaciones

Mixco vs Comunicaciones

Tỷ số chung cuộc: Mixco 1-0 Comunicaciones tại Liga Nacional, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mixco thắng 6, hòa 2, Comunicaciones thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 2
Phong độ
WWWLD Mixco
LWLLD Comunicaciones
  1. 20' D. Mendez
  2. 24' S. Robles
  3. 38' F. Gonzalez
  4. HT0-0
  5. 48' N. Martinez 1-0
  6. 61' J. Blanco A. de la Cruz
  7. 61' B. Martinez J. Contreras
  8. 64' D. Lom
  9. 68' J. Pinto
  10. 75' M. Dominguez-Ramirez K. Espino
  11. 75' E. Palencia E. Lemus
  12. 79' J. Bolanos K. Rocha
  13. 79' E. Garcia Y. Pozuelos
  14. 83' E. Palencia
  15. 85' J. Bolanos
  16. 88' J. Marquez Jerry
  17. 88' E. Quinones N. Martinez
  18. 88' J. Corena L. Garcia
  19. FT1-0

Đội hình

Mixco HLV: Fabricio Benitez
  1. 32F. Gonzalez
  2. 61K. Lemus
  3. 15R. Marroquin
  4. 99N. Martinez ▼ 88'
  5. 3M. Moreno
  6. 30K. Moscoso
  7. 26Jerry ▼ 88'
  8. 11Y. Pozuelos ▼ 79'
  9. 8K. Rocha ▼ 79'
  10. 33J. Sotomayor
  11. E. Zuniga

Dự bị 9

  1. 10G. Arce
  2. 18J. Bolanos ▲ 79'
  3. 22N. Flores
  4. 7E. Garcia ▲ 79'
  5. 24O. Gonzalez
  6. 12J. Marquez ▲ 88'
  7. 5D. Mendez
  8. 23M. Padilla
  9. 29E. Quinones ▲ 88'
Comunicaciones
  1. 1A. Barrios
  2. 10J. Contreras ▼ 61'
  3. 19A. de la Cruz ▼ 61'
  4. 4K. Espino ▼ 75'
  5. 26L. Garcia ▼ 88'
  6. 25E. Lemus ▼ 75'
  7. 9D. Lom
  8. 24E. Monreal
  9. 14R. Morales
  10. 6J. Pinto
  11. 13S. Robles

Dự bị 9

  1. J. Blanco ▲ 61'
  2. 28J. Corena ▲ 88'
  3. 5M. Dominguez-Ramirez ▲ 75'
  4. J. Galvez
  5. W. Garcia
  6. 17B. Martinez ▲ 61'
  7. 35E. Palencia ▲ 75'
  8. F. Perez
  9. 30E. Raymundo

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

50Trận đấu48
67Ghi được49
58Thủng lưới59
1.34Bàn thắng mỗi trận1.02
15Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn18
44Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu