Mixco
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Comunicaciones

Mixco vs Comunicaciones

Tỷ số chung cuộc: Mixco 2-1 Comunicaciones tại Liga Nacional, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mixco thắng 6, hòa 2, Comunicaciones thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 14
Phong độ
WWWLD Mixco
LWLLD Comunicaciones
  1. 2' 0-1 A. de la Cruz
  2. 36' E. García 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' B. Chajón R. Saravia
  5. 58' J. Márquez 2-1
  6. 60' E. González J. Trigueño
  7. 60' L. García A. Lezcano
  8. 60' J. Anangonó E. Rivera
  9. 68' E. Palencia J. Aparicio
  10. 74' M. Moreno J. Sotomayor
  11. 87' A. Yanes F. Cavallo
  12. 87' K. Lemus R. Marroquin
  13. 90'+1 L. Rosas G. Carmona
  14. FT2-1

Đội hình

Mixco HLV: F. Benítez
  1. 30K. Moscoso
  2. 6J. Sotomayor ▼ 74'
  3. 15R. Marroquin ▼ 87'
  4. 5D. Méndez
  5. 16J. Urizar
  6. 8F. Cavallo ▼ 87'
  7. 12J. Márquez
  8. 7E. García
  9. 11Y. Pozuelos
  10. 25M. Hernandez
  11. 22G. Carmona ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 3M. Moreno ▲ 74'
  2. 37A. Yanes ▲ 87'
  3. 61K. Lemus ▲ 87'
  4. 21L. Rosas ▲ 90'
  5. 23M. Padilla
  6. 31J. Palma
  7. 18D. Mazariegos
  8. 14A. González
  9. 10N. Giampaoli
Comunicaciones HLV: W. Coito
  1. 1F. Pérez
  2. 14R. Morales
  3. 6J. Pinto
  4. 31S. Robles
  5. 5M. Fracchia
  6. 25J. Aparicio ▼ 68'
  7. 8R. Saravia ▼ 46'
  8. 36J. Trigueño ▼ 60'
  9. 99E. Rivera ▼ 60'
  10. 7A. Lezcano ▼ 60'
  11. 19A. de la Cruz

Dự bị 9

  1. 24B. Chajón ▲ 46'
  2. 12E. González ▲ 60'
  3. 26L. García ▲ 60'
  4. 33J. Anangonó ▲ 60'
  5. 35E. Palencia ▲ 68'
  6. 3D. Chuc
  7. 13C. Castrillo
  8. 23A. Barrios
  9. 21B. Tumax

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Municipal
16 29 - 14 +15 32
2
Antigua GFC
16 25 - 12 +13 32
3
Mixco
16 18 - 10 +8 27
4
Cobán Imperial
16 29 - 22 +7 27
5
Comunicaciones
16 16 - 17 -1 23
6
Achuapa
16 17 - 20 -3 22
7
Xinabajul
16 19 - 19 0 21
8
Malacateco
16 21 - 26 -5 21
9
Xelajú
16 14 - 15 -1 20
10
Guastatoya
16 21 - 23 -2 18
11
Zacapa Tellioz
16 12 - 25 -13 11
12
Coatepecano IB
16 13 - 31 -18 11

So sánh

38Trận đấu50
35Ghi được68
34Thủng lưới54
0.92Bàn thắng mỗi trận1.36
17Giữ sạch lưới19
13Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu