Comunicaciones
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Mixco

Comunicaciones vs Mixco

Tỷ số chung cuộc: Comunicaciones 0-1 Mixco tại Liga Nacional, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Comunicaciones thắng 2, hòa 2, Mixco thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Cementos Progreso, Ciudad de Guatemala
Phong độ
LWLLD Comunicaciones
WWWLD Mixco
  1. 6' K. Lemus O. González
  2. 35' K. Lemus
  3. 39' B. W. Moscoso Mayen Jehnner
  4. 45'+6 R. Saravia
  5. HT0-0
  6. 46' A. López R. Saravia
  7. 46' L. García E. Palencia
  8. 58' 0-1 J. Sotomayor
  9. 61' E. Rivera A. Lezcano
  10. 68' A. Ortíz C. Mejía
  11. 73' G. Arce R. Caballero
  12. 74' E. Rivera
  13. 75' Y. Pozuelos
  14. 79' J. Marquez
  15. 79' J. Sotomayor
  16. 79' Yellow Card
  17. 85' M. Hernandez R. Marroquin
  18. FT0-1

Đội hình

Comunicaciones HLV: I. Sopegno
  1. 23A. Barrios
  2. 2G. Gordillo
  3. 6J. Pinto
  4. 31S. Robles
  5. 28J. Corena
  6. 10J. Contreras
  7. 15C. Mejía ▼ 68'
  8. 12E. González
  9. 8R. Saravia ▼ 46'
  10. 7A. Lezcano ▼ 61'
  11. 35E. Palencia ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 20A. López ▲ 46'
  2. 26L. García ▲ 46'
  3. 99E. Rivera ▲ 61'
  4. 11A. Ortíz ▲ 68'
  5. 3D. Chuc
  6. 4K. Espino
  7. 13C. Castrillo
  8. 14R. Morales
  9. 30J. Moreno
Mixco HLV: F. Benítez
  1. 30K. Moscoso
  2. 6J. Sotomayor
  3. 3M. Moreno
  4. 37A. Yanes
  5. 15R. Marroquin ▼ 85'
  6. 16J. Urizar
  7. 12J. Márquez
  8. 11Y. Pozuelos
  9. 24O. González ▼ 6'
  10. 9R. Caballero ▼ 73'
  11. 14D. Lom

Dự bị 9

  1. 61K. Lemus ▲ 6'
  2. 10G. Arce ▲ 73'
  3. 25M. Hernandez ▲ 85'
  4. 5D. Méndez
  5. 21L. Rosas
  6. 22M. Moreira
  7. 23M. Padilla
  8. 27L. Peralta
  9. 31J. Palma

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Municipal
16 29 - 14 +15 32
2
Antigua GFC
16 25 - 12 +13 32
3
Mixco
16 18 - 10 +8 27
4
Cobán Imperial
16 29 - 22 +7 27
5
Comunicaciones
16 16 - 17 -1 23
6
Achuapa
16 17 - 20 -3 22
7
Xinabajul
16 19 - 19 0 21
8
Malacateco
16 21 - 26 -5 21
9
Xelajú
16 14 - 15 -1 20
10
Guastatoya
16 21 - 23 -2 18
11
Zacapa Tellioz
16 12 - 25 -13 11
12
Coatepecano IB
16 13 - 31 -18 11

So sánh

50Trận đấu38
68Ghi được35
54Thủng lưới34
1.36Bàn thắng mỗi trận0.92
19Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn13
38Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu