Comunicaciones
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Marquense

Comunicaciones vs Marquense

Tỷ số chung cuộc: Comunicaciones 3-0 Marquense tại Liga Nacional, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Comunicaciones thắng 4, hòa 1, Marquense thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 5
Phong độ
LWLLD Comunicaciones
LWWWL Marquense
  1. 16' B. Martinez 1-0
  2. 19' E. Elington
  3. 24' R. Morales J. Corena
  4. 27' S. Robles
  5. 33' J. Folgar
  6. 40' E. Raymundo
  7. 44' E. Lemus 2-0
  8. HT2-0
  9. 46' B. de Leon
  10. 59' J. Cano M. Ceballos
  11. 60' L. Garcia 3-0
  12. 64' J. Blanco S. Robles
  13. 68' J. Joj E. Elington
  14. 69' S. Matarrita D. Chuc
  15. 70' M. Palacios A. Ruiz
  16. 71' J. Contreras E. Raymundo
  17. 71' J. Galvez E. Lemus
  18. 79' F. Fuentes J. Ubico
  19. FT3-0

Đội hình

Comunicaciones
  1. J. Corena ▼ 24'
  2. M. Dominguez-Ramirez
  3. J. Folgar
  4. L. Garcia
  5. W. Garcia
  6. E. Lemus ▼ 71'
  7. B. Martinez
  8. E. Monreal
  9. F. Perez
  10. E. Raymundo ▼ 71'
  11. S. Robles ▼ 64'

Dự bị 9

  1. A. Barrios
  2. J. Blanco ▲ 64'
  3. J. Contreras ▲ 71'
  4. A. de la Cruz
  5. K. Espino
  6. J. Galvez ▲ 71'
  7. J. Grajeda
  8. R. Morales ▲ 24'
  9. E. Palencia
Marquense
  1. M. Alvarez
  2. D. Casas
  3. M. Ceballos ▼ 59'
  4. D. Chuc ▼ 69'
  5. B. de Leon
  6. E. Elington ▼ 68'
  7. O. Linton
  8. A. Navarro
  9. A. Ruiz ▼ 70'
  10. J. Ubico ▼ 79'
  11. E. Vasquez

Dự bị 9

  1. S. Barlovento
  2. J. Cano ▲ 59'
  3. F. Fuentes ▲ 79'
  4. D. Hernandez
  5. J. Joj ▲ 68'
  6. M. Palacios ▲ 70'
  7. M. Sosa
  8. R. Tito
  9. S. Matarrita ▲ 69'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

48Trận đấu46
49Ghi được43
59Thủng lưới67
1.02Bàn thắng mỗi trận0.93
15Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu