Marquense
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Comunicaciones

Marquense vs Comunicaciones

Tỷ số chung cuộc: Marquense 1-2 Comunicaciones tại Liga Nacional, 3 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Marquense thắng 4, hòa 1, Comunicaciones thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Marquesa de la Ensenada, San Marcos
Phong độ
LWWWL Marquense
LWLLD Comunicaciones
  1. 3' A. Morales
  2. 22' M. Dominguez-Ramirez
  3. 27' D. Flores 1-0
  4. 43' 1-1 D. Lom
  5. HT1-1
  6. 46' R. Morales E. González
  7. 46' E. Palencia L. García
  8. 65' J. Ortíz I. Rodas
  9. 65' M. Rodas J. Lacayo
  10. 68' K. Rocha
  11. 70' F. de León D. Flores
  12. 70' D. Casas D. Lom
  13. 70' N. Rivas E. Lemus
  14. 80' J. Contreras S. Robles
  15. 81' D. Alonzo A. Morales
  16. 85' E. Rubio
  17. 90'+1 1-2 A. López
  18. FT1-2

Đội hình

Marquense HLV: H. Medford
  1. 31A. Marroquin
  2. 79Ó. Linton
  3. 6B. de León
  4. 13C. Estrada
  5. 3F. Fuentes
  6. 10D. Flores ▼ 70'
  7. 80W. Amaya
  8. 16A. Morales ▼ 81'
  9. 14J. Lacayo ▼ 65'
  10. 27I. Rodas ▼ 65'
  11. 8Kennedy Rocha

Dự bị 9

  1. 9J. Ortíz ▲ 65'
  2. 99M. Rodas ▲ 65'
  3. 7F. de León ▲ 70'
  4. 77D. Alonzo ▲ 81'
  5. 2W. Barrios
  6. 5J. Cano
  7. 17J. Oliva
  8. 20F. Wug
  9. 44C. Ángel
Comunicaciones HLV: R. González
  1. 1F. Pérez
  2. 6J. Pinto
  3. 32W. Pineda
  4. 13S. Robles ▼ 80'
  5. 2E. Rubio
  6. 12E. González ▼ 46'
  7. 5M. Domínguez
  8. 26L. García ▼ 46'
  9. 20A. López
  10. 9D. Lom ▼ 70'
  11. 25E. Lemus ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 14R. Morales ▲ 46'
  2. 35E. Palencia ▲ 46'
  3. 7D. Casas ▲ 70'
  4. 75N. Rivas ▲ 70'
  5. 10J. Contreras ▲ 80'
  6. 8J. Grajeda
  7. 19A. de la Cruz
  8. 23A. Barrios
  9. 24G. Gordillo

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Municipal
16 25 - 15 +10 30
4
Cobán Imperial
20 26 - 25 +1 32
5
Malacateco
20 30 - 26 +4 29
6
Comunicaciones
16 24 - 23 +1 24
7
Antigua GFC
16 27 - 24 +3 23
8
Mixco
16 15 - 19 -4 22
9
Xelajú
20 28 - 25 +3 24
10
Achuapa
20 18 - 23 -5 19
10
Guastatoya
16 15 - 19 -4 14
11
Marquense
16 11 - 26 -15 12
11
Xinabajul
20 21 - 37 -16 17
12
Zacapa Tellioz
16 5 - 28 -23 6

So sánh

40Trận đấu50
35Ghi được65
46Thủng lưới70
0.88Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn30
12Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu