Comunicaciones vs Marquense
Tỷ số chung cuộc: Comunicaciones 1-1 Marquense tại Liga Nacional, 30 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Comunicaciones thắng 4, hòa 1, Marquense thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Clausura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Cementos Progreso, Ciudad de Guatemala
- Phong độ
- LWLLD Comunicaciones
- LWWWL Marquense
- 33' J. Lacayo
- 38' W. Barrios
- HT0-0
- 46' ▲ E. Palencia ▼ J. Trigueño
- 59' E. Lemus 1-0
- 62' K. Rocha
- 65' ▲ F. de León ▼ K. Mérida
- 65' ▲ A. Morales ▼ W. Barrios
- 65' ▲ D. Alonzo ▼ J. Lacayo
- 68' ▲ K. Espino ▼ L. García
- 71' K. Espino
- 76' C. Estrada
- 76' A. Morales
- 82' ▲ N. Rivas ▼ D. Casas
- 82' ▲ J. Oliva ▼ J. Ortíz
- 82' ▲ F. Wug ▼ D. Flores
- 86' E. Palencia
- 89' ▲ J. Contreras ▼ E. Lemus
- 89' ▲ R. Morales ▼ E. González
- 90'+2 1-1 Ó. Linton
- FT1-1
Đội hình
- 1F. Pérez
- 6J. Pinto
- 13S. Robles
- 2E. Rubio
- 12E. González ▼ 89'
- 5M. Domínguez
- 26L. García ▼ 68'
- 20A. López
- 7D. Casas ▼ 82'
- 18J. Trigueño ▼ 46'
- 25E. Lemus ▼ 89'
Dự bị 9
- 35E. Palencia ▲ 46'
- 4K. Espino ▲ 68'
- 75N. Rivas ▲ 82'
- 10J. Contreras ▲ 89'
- 14R. Morales ▲ 89'
- 3E. Cruz Martín
- 8J. Grajeda
- 19A. de la Cruz
- 23A. Barrios
- 1D. Silva
- 79Ó. Linton
- 13C. Estrada
- 10D. Flores ▼ 82'
- 99M. Rodas
- 80W. Amaya
- 9J. Ortíz ▼ 82'
- 18K. Mérida ▼ 65'
- 14J. Lacayo ▼ 65'
- 2W. Barrios ▼ 65'
- 8Kennedy Rocha
Dự bị 9
- 7F. de León ▲ 65'
- 16A. Morales ▲ 65'
- 77D. Alonzo ▲ 65'
- 17J. Oliva ▲ 82'
- 20F. Wug ▲ 82'
- 5J. Cano
- 6B. de León
- 12E. Velásquez
- 31A. Marroquin
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 4 | 20 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 5 | 20 | 30 - 26 | +4 | 29 | |
| 6 | 16 | 24 - 23 | +1 | 24 | |
| 7 | 16 | 27 - 24 | +3 | 23 | |
| 8 | 16 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 9 | 20 | 28 - 25 | +3 | 24 | |
| 10 | 20 | 18 - 23 | -5 | 19 | |
| 10 | 16 | 15 - 19 | -4 | 14 | |
| 11 | 16 | 11 - 26 | -15 | 12 | |
| 11 | 20 | 21 - 37 | -16 | 17 | |
| 12 | 16 | 5 - 28 | -23 | 6 |
So sánh
50Trận đấu40
65Ghi được35
70Thủng lưới46
1.3Bàn thắng mỗi trận0.88
11Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn14
40Hiệp hai12