Comunicaciones vs Marquense
Tỷ số chung cuộc: Comunicaciones 2-1 Marquense tại Liga Nacional, 5 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Comunicaciones thắng 4, hòa 1, Marquense thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Clausura - Quarter-finals
- Sân vận động
- Estadio Cementos Progreso, Ciudad de Guatemala
- Phong độ
- LWLLD Comunicaciones
- LWWWL Marquense
- 15' E. Rubio
- 18' D. Silva
- 23' 0-1 F. Fuentes
- 30' S. Robles
- 33' E. Lemus11m 1-1
- 35' C. Estrada
- 37' E. Lemus
- HT1-1
- 46' A. López 2-1
- 48' J. Lacayo
- 48' M. Dominguez-Ramirez
- 57' ▲ F. de León ▼ J. Lacayo
- 57' ▲ J. Guerra ▼ D. Flores
- 70' ▲ D. Casas ▼ D. Lom
- 70' ▲ J. Contreras ▼ L. García
- 70' ▲ E. Raymundo ▼ E. Rubio
- 71' ▲ K. Mérida ▼ J. Cano
- 76' ▲ E. Palencia ▼ W. Pineda
- 87' ▲ W. Barrios ▼ W. Amaya
- 87' ▲ A. Morales ▼ F. de León
- 90'+2 R. Morales
- FT2-1
Đội hình
- 1F. Pérez
- 14R. Morales
- 6J. Pinto
- 32W. Pineda▼ 76'
- 13S. Robles
- 2E. Rubio▼ 70'
- 5M. Domínguez
- 26L. García▼ 70'
- 20A. López
- 9D. Lom▼ 70'
- 25E. Lemus
Dự bị 9
- 7D. Casas▲ 70'
- 10J. Contreras▲ 70'
- 30E. Raymundo▲ 70'
- 35E. Palencia▲ 76'
- 3E. Cruz Martín
- 4K. Espino
- 23A. Barrios
- 28J. Corena
- 75N. Rivas
- 1D. Silva
- 79Ó. Linton
- 6B. de León
- 13C. Estrada
- 3F. Fuentes
- 10D. Flores▼ 57'
- 99M. Rodas
- 80W. Amaya▼ 87'
- 5J. Cano▼ 71'
- 14J. Lacayo▼ 57'
- 8Kennedy Rocha
Dự bị 9
- 7F. de León▲ 57'
- 22J. Guerra▲ 57'
- 18K. Mérida▲ 71'
- 2W. Barrios▲ 87'
- 16A. Morales▲ 87'
- 17J. Oliva
- 19R. Rocca
- 27I. Rodas
- 31A. Marroquin
Thống kê
05
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 4 | 20 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 5 | 20 | 30 - 26 | +4 | 29 | |
| 6 | 16 | 24 - 23 | +1 | 24 | |
| 7 | 16 | 27 - 24 | +3 | 23 | |
| 8 | 16 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 9 | 20 | 28 - 25 | +3 | 24 | |
| 10 | 20 | 18 - 23 | -5 | 19 | |
| 10 | 16 | 15 - 19 | -4 | 14 | |
| 11 | 16 | 11 - 26 | -15 | 12 | |
| 11 | 20 | 21 - 37 | -16 | 17 | |
| 12 | 16 | 5 - 28 | -23 | 6 |
So sánh
50Trận đấu40
65Ghi được35
70Thủng lưới46
1.3Bàn thắng mỗi trận0.88
11Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn14
40Hiệp hai12