Marquense
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Comunicaciones

Marquense vs Comunicaciones

Tỷ số chung cuộc: Marquense 2-1 Comunicaciones tại Liga Nacional, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Marquense thắng 4, hòa 1, Comunicaciones thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Marquesa de la Ensenada, San Marcos
Phong độ
LWWWL Marquense
LWLLD Comunicaciones
  1. 5' 0-1 E. Lemus
  2. 12' J. N. Cano Chavez
  3. 20' H. Robles 1-1
  4. 22' Y. Matos 2-1
  5. 42' C. Estrada
  6. 45'+1 D. Casas J. Corena
  7. HT2-1
  8. 46' E. Raymundo A. de la Cruz
  9. 50' P. M. Dantaz Paredes
  10. 51' Yellow Card
  11. 60' Brailin de León C. Estrada
  12. 64' J. Guerra
  13. 66' C. Robles
  14. 70' E. González J. Pinto
  15. 72' I. Rodas J. Guerra
  16. 80' B. Melgar A. López
  17. 82' Rincon H. Robles
  18. 88' J. Grajeda
  19. FT2-1

Đội hình

Marquense HLV: E. Gónzalez
  1. 31A. Marroquin
  2. 13C. Estrada ▼ 60'
  3. 3F. Fuentes
  4. 8L. Andrade
  5. 99M. Rodas
  6. 10P. Dantaz
  7. 23J. Guerra ▼ 72'
  8. 5J. Cano
  9. 9C. Martínez
  10. 11Y. Matos
  11. 90H. Robles ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 6Brailin de León ▲ 60'
  2. 27I. Rodas ▲ 72'
  3. 30Rincon ▲ 82'
  4. 2W. Barrios
  5. 19J. Ajmac
  6. 32E. Méndez
  7. 74F. Rivas
  8. 77D. Alonzo
  9. 100E. Sican
Comunicaciones HLV: W. Coito
  1. 1F. Pérez
  2. 14R. Morales
  3. 6J. Pinto ▼ 70'
  4. 28J. Corena ▼ 45'
  5. 3E. Martín
  6. 4K. Espino
  7. 20A. López ▼ 80'
  8. 8J. Grajeda
  9. 9A. Londoño
  10. 25E. Lemus
  11. 19A. de la Cruz ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 7D. Casas ▲ 45'
  2. 30E. Raymundo ▲ 46'
  3. 12E. González ▲ 70'
  4. 27B. Melgar ▲ 80'
  5. 18J. Trigueño
  6. 23A. Barrios
  7. 31M. Saraiva
  8. 33A. Contreras
  9. 39K. Pineda

Thống kê

06
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Municipal
16 25 - 15 +10 30
4
Cobán Imperial
20 26 - 25 +1 32
5
Malacateco
20 30 - 26 +4 29
6
Comunicaciones
16 24 - 23 +1 24
7
Antigua GFC
16 27 - 24 +3 23
8
Mixco
16 15 - 19 -4 22
9
Xelajú
20 28 - 25 +3 24
10
Achuapa
20 18 - 23 -5 19
10
Guastatoya
16 15 - 19 -4 14
11
Marquense
16 11 - 26 -15 12
11
Xinabajul
20 21 - 37 -16 17
12
Zacapa Tellioz
16 5 - 28 -23 6

So sánh

40Trận đấu50
35Ghi được65
46Thủng lưới70
0.88Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn30
12Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu