Xinabajul
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Achuapa

Xinabajul vs Achuapa

Tỷ số chung cuộc: Xinabajul 2-1 Achuapa tại Liga Nacional, 31 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Xinabajul thắng 1, hòa 5, Achuapa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Los Cuchumatanes, Huehuetenango
Phong độ
DDLDL Xinabajul
LWLLD Achuapa
  1. 10' 0-1 Y. Carabalí
  2. 42' E. Sanchez
  3. 44' A. Cabral
  4. 44' Y. Baltazar 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' J. Ubico F. Gómez
  7. 61' E. Yori 2-1
  8. 66' J. Salazar T. Vásquez
  9. 66' A. Matta J. Corado
  10. 75' N. Jucup
  11. 75' A. Porras Y. Carabalí
  12. 75' D. Ramírez E. Sánchez
  13. 80' M. Ceballos N. Jucup
  14. 83' J. Fajardo I. de León
  15. 86' A. Porras
  16. 90'+7 B. Aldana
  17. 90'+5 A. Cifuentes G. Cabrera
  18. FT2-1

Đội hình

Xinabajul HLV: P. Centrone
  1. 1L. Tatuaca
  2. 5E. Vásquez
  3. 23E. Yori
  4. 3F. Gómez ▼ 46'
  5. 16G. Cabrera ▼ 90'
  6. 18N. Jucup ▼ 80'
  7. 10G. Chavasco
  8. 70Y. Hernández
  9. 14B. Aldana
  10. 19D. Aquino
  11. 20Y. Baltazar

Dự bị 9

  1. 8J. Ubico ▲ 46'
  2. 7M. Ceballos ▲ 80'
  3. 4A. Cifuentes ▲ 90'
  4. 6E. Marroquín
  5. 12J. Moreno
  6. 15A. Trigueros
  7. 17D. López
  8. 22J. Sánchez
  9. 99K. López
Achuapa HLV: R. Gómez
  1. 12E. Cabezas
  2. 19S. Betancourt
  3. 88Y. Carabalí ▼ 75'
  4. 32A. Cabral
  5. 30J. Corado ▼ 66'
  6. 14K. Aguilar
  7. 33T. Vásquez ▼ 66'
  8. 21I. de León ▼ 83'
  9. 9A. Maziero
  10. 20E. Sánchez ▼ 75'
  11. 99J. Zuñiga

Dự bị 8

  1. 5J. Salazar ▲ 66'
  2. 91A. Matta ▲ 66'
  3. 11A. Porras ▲ 75'
  4. 23D. Ramírez ▲ 75'
  5. 7J. Fajardo ▲ 83'
  6. 8K. Navas
  7. 13H. Orellana
  8. 16C. Castrillo

Thống kê

11
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Municipal
16 25 - 15 +10 30
4
Cobán Imperial
20 26 - 25 +1 32
5
Malacateco
20 30 - 26 +4 29
6
Comunicaciones
16 24 - 23 +1 24
7
Antigua GFC
16 27 - 24 +3 23
8
Mixco
16 15 - 19 -4 22
9
Xelajú
20 28 - 25 +3 24
10
Achuapa
20 18 - 23 -5 19
10
Guastatoya
16 15 - 19 -4 14
11
Marquense
16 11 - 26 -15 12
11
Xinabajul
20 21 - 37 -16 17
12
Zacapa Tellioz
16 5 - 28 -23 6

So sánh

40Trận đấu36
47Ghi được33
64Thủng lưới40
1.18Bàn thắng mỗi trận0.92
11Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn12
35Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu