Xinabajul
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Achuapa

Xinabajul vs Achuapa

Tỷ số chung cuộc: Xinabajul 1-1 Achuapa tại Liga Nacional, 19 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Xinabajul thắng 1, hòa 5, Achuapa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 19
Sân vận động
Estadio Los Cuchumatanes, Huehuetenango
Trọng tài
K. Cacao
Phong độ
DDLDL Xinabajul
LWLLD Achuapa
  1. 30' J. Arreola M. Ceballos
  2. 41' D. Diaz
  3. 45' E. Quinones
  4. 45'+4 K. Guzman
  5. HT0-0
  6. 46' P. Dantaz C. Alvarado
  7. 46' J. Novoa D. Díaz
  8. 56' C. Flores
  9. 65' B. Lopez J. Milla
  10. 65' K. Ramírez B. Ordóñez
  11. 66' G. Tinoco 1-0
  12. 70' K. Bordon B. Mazariegos
  13. 70' W. Fajardo V. Mañón
  14. 73' P. M. Dantaz Paredes
  15. 90'+1 K. Navas E. Lemus
  16. 90' 1-1 E. Lemus
  17. FT1-1

Đội hình

Xinabajul HLV: P. Centrone
  1. 22L. Sánchez
  2. 23C. Alvarado ▼ 46'
  3. 28B. Paladini
  4. 4D. Díaz ▼ 46'
  5. 8K. Guzmán
  6. 19B. Ordóñez ▼ 65'
  7. 7M. Ceballos ▼ 30'
  8. 31R. Ardón
  9. 13J. Milla ▼ 65'
  10. 71J. Longo
  11. 9G. Tinoco

Dự bị 9

  1. 77J. Arreola ▲ 30'
  2. 10P. Dantaz ▲ 46'
  3. 11J. Novoa ▲ 46'
  4. 6B. Lopez ▲ 65'
  5. 12K. Ramírez ▲ 65'
  6. 3F. Gómez
  7. 5N. Jucup
  8. 17D. Dean
  9. 52M. Sosa
Achuapa HLV: R. Arias
  1. 31A. Salazar
  2. 14J. Matul
  3. 27O. Moreira
  4. 16C. Flores
  5. 6R. Hernández
  6. 29E. Quiñónes
  7. 11D. López
  8. 24O. González
  9. 15B. Mazariegos ▼ 70'
  10. 34V. Mañón ▼ 70'
  11. 25E. Lemus ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 17K. Bordon ▲ 70'
  2. 20W. Fajardo ▲ 70'
  3. 10K. Navas ▲ 90'
  4. 1K. Avilés
  5. 5C. Quiñonez Ávila
  6. 88J. Corado
  7. 66O. Valenzuela

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Comunicaciones
22 33 - 25 +8 39
5
Municipal
22 31 - 22 +9 33
6
Guastatoya
22 20 - 18 +2 30
7
Antigua GFC
22 33 - 37 -4 29
7
Xelajú
22 29 - 22 +7 29
8
Achuapa
22 27 - 37 -10 28
9
Cobán Imperial
22 16 - 17 -1 25
10
Iztapa
22 30 - 49 -19 20
10
Xinabajul
22 23 - 29 -6 26
11
Malacateco
22 24 - 33 -9 19
11
Mixco
22 17 - 35 -18 16
12
Santa Lucía
22 14 - 30 -16 19

So sánh

46Trận đấu48
51Ghi được55
60Thủng lưới88
1.11Bàn thắng mỗi trận1.15
11Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu