Xinabajul
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Achuapa

Xinabajul vs Achuapa

Tỷ số chung cuộc: Xinabajul 1-2 Achuapa tại Liga Nacional, 3 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Xinabajul thắng 1, hòa 5, Achuapa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Los Cuchumatanes, Huehuetenango
Phong độ
DDLDL Xinabajul
LWLLD Achuapa
  1. 6' W. Perez
  2. 11' C. Ojeda
  3. 19' M. Gamboa
  4. 19' 0-1 E. Quiñónes11m
  5. 45'+2 O. Osorio O. Moreira
  6. HT0-1
  7. 53' P. H. Rego Almeida
  8. 60' L. Florian Y. Pérez
  9. 69' J. García N. Jucup
  10. 69' T. Pizarro C. Ojeda
  11. 70' 0-2 L. Florian
  12. 79' K. Bordón E. Lemus
  13. 79' B. Bautista E. Macal
  14. 83' L. Tunchez
  15. 90' T. Pizarro11m 1-2
  16. FT1-2

Đội hình

Xinabajul HLV: P. Centrone
  1. 100E. Sican
  2. 14R. Maltes
  3. 30M. Gamboa
  4. 4M. Gaitán
  5. 2K. Velásquez
  6. 18N. Jucup ▼ 69'
  7. 17C. Ojeda ▼ 69'
  8. 6J. Rosales
  9. 77J. Longo
  10. 25L. Sánchez
  11. 99Peu

Dự bị 9

  1. 26J. García ▲ 69'
  2. 32T. Pizarro ▲ 69'
  3. 3F. Gómez
  4. 8K. Guzmán
  5. 13J. Milla
  6. 21F. Gálvez
  7. 29D. López
  8. 11D. Villatoro
  9. 12O. Mendoza
Achuapa HLV: Adrián García
  1. 13H. Orellana
  2. 5J. Salazar
  3. 27O. Moreira ▼ 45'
  4. 29E. Quiñónes
  5. 11D. López
  6. 10E. Macal ▼ 79'
  7. 2R. García
  8. 24K. Aguilar
  9. 8K. Navas
  10. 43Y. Pérez ▼ 60'
  11. 25E. Lemus ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 34O. Osorio ▲ 45'
  2. 99L. Florian ▲ 60'
  3. 17K. Bordón ▲ 79'
  4. 77B. Bautista ▲ 79'
  5. 9W. Pérez
  6. 14J. Matul
  7. 28B. Pérez
  8. 26M. Cardona
  9. 18D. Virula

Thống kê

12
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Municipal
16 29 - 14 +15 32
2
Antigua GFC
16 25 - 12 +13 32
3
Mixco
16 18 - 10 +8 27
4
Cobán Imperial
16 29 - 22 +7 27
5
Comunicaciones
16 16 - 17 -1 23
6
Achuapa
16 17 - 20 -3 22
7
Xinabajul
16 19 - 19 0 21
8
Malacateco
16 21 - 26 -5 21
9
Xelajú
16 14 - 15 -1 20
10
Guastatoya
16 21 - 23 -2 18
11
Zacapa Tellioz
16 12 - 25 -13 11
12
Coatepecano IB
16 13 - 31 -18 11

So sánh

34Trận đấu37
38Ghi được50
47Thủng lưới55
1.12Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu