Achuapa
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Xinabajul

Achuapa vs Xinabajul

Tỷ số chung cuộc: Achuapa 1-1 Xinabajul tại Liga Nacional, 23 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Achuapa thắng 3, hòa 5, Xinabajul thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 8
Phong độ
LWLLD Achuapa
DDLDL Xinabajul
  1. 23' F. Gomez
  2. 28' R. Hernandez
  3. 33' K. Navas L. Túnchez
  4. 36' K. Navas
  5. HT0-0
  6. 53' E. Zuniga
  7. 56' 0-1 F. González
  8. 61' A. Quiñonez R. Hernández
  9. 61' O. Rodas E. Sánchez
  10. 62' A. Quiñonez 1-1
  11. 64' K. Velásquez E. Zuñiga
  12. 64' M. Ceballos N. Jucup
  13. 72' A. Cifuentes J. Sánchez
  14. 72' Y. Baltazar F. González
  15. 84' C. Alvarado Y. Carabalí
  16. 84' T. Vásquez J. Salazar
  17. 84' E. Marroquín Y. Hernández
  18. FT1-1

Đội hình

Achuapa HLV: R. Gómez
  1. 12E. Cabezas
  2. 16C. Castrillo
  3. 88Y. Carabalí ▼ 84'
  4. 5J. Salazar ▼ 84'
  5. 32A. Cabral
  6. 91A. Matta
  7. 14K. Aguilar
  8. 6R. Hernández ▼ 61'
  9. 20E. Sánchez ▼ 61'
  10. 10J. Zuñiga
  11. 99L. Túnchez ▼ 33'

Dự bị 9

  1. 8K. Navas ▲ 33'
  2. 7A. Quiñonez ▲ 61'
  3. 9O. Rodas ▲ 61'
  4. 23C. Alvarado ▲ 84'
  5. 33T. Vásquez ▲ 84'
  6. 13H. Orellana
  7. 19S. Betancourt
  8. 30J. Corado
  9. 21K. Castillo
Xinabajul HLV: P. Centrone
  1. 12J. Moreno
  2. 5E. Vásquez
  3. 3F. Gómez
  4. 22J. Sánchez ▼ 72'
  5. 18N. Jucup ▼ 64'
  6. 14A. Ruiz
  7. 70Y. Hernández ▼ 84'
  8. 11E. Zuñiga ▼ 64'
  9. 8J. Ubico
  10. 9J. Rodríguez
  11. 32F. González ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 2K. Velásquez ▲ 64'
  2. 7M. Ceballos ▲ 64'
  3. 4A. Cifuentes ▲ 72'
  4. 20Y. Baltazar ▲ 72'
  5. 6E. Marroquín ▲ 84'
  6. 15A. Trigueros
  7. 16G. Cabrera
  8. 23O. Mendoza
  9. 17D. López

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Municipal
16 25 - 15 +10 30
4
Cobán Imperial
20 26 - 25 +1 32
5
Malacateco
20 30 - 26 +4 29
6
Comunicaciones
16 24 - 23 +1 24
7
Antigua GFC
16 27 - 24 +3 23
8
Mixco
16 15 - 19 -4 22
9
Xelajú
20 28 - 25 +3 24
10
Achuapa
20 18 - 23 -5 19
10
Guastatoya
16 15 - 19 -4 14
11
Marquense
16 11 - 26 -15 12
11
Xinabajul
20 21 - 37 -16 17
12
Zacapa Tellioz
16 5 - 28 -23 6

So sánh

36Trận đấu40
33Ghi được47
40Thủng lưới64
0.92Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu