Achuapa
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Xinabajul

Achuapa vs Xinabajul

Tỷ số chung cuộc: Achuapa 2-2 Xinabajul tại Liga Nacional, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Achuapa thắng 3, hòa 5, Xinabajul thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 15
Trọng tài
K. Cacao
Phong độ
LWLLD Achuapa
DDLDL Xinabajul
  1. 4' 0-1 G. Tinoco
  2. 24' F. Antunez
  3. 31' J. Zuniga
  4. 33' J. Matul
  5. 35' 0-2 J. Zuñiga
  6. 36' O. A. Gonzalez Palma
  7. HT0-2
  8. 48' B. Lemus11m 1-2
  9. 56' F. Antunez
  10. 56' F. Antunez
  11. 63' K. Guzmán B. Ordóñez
  12. 63' K. Ramírez F. Gómez
  13. 63' B. Lemus 2-2
  14. 65' A. Quiñonez J. Zuñiga
  15. 65' R. Ardón Jonathan García
  16. 65' J. Longo B. Lopez
  17. 72' P. M. Dantaz Paredes
  18. 78' Yellow Card
  19. 81' G. Martinez Rafinha
  20. 86' L. Sanchez
  21. 87' K. Velasquez
  22. 90'+1 J. Osorio
  23. FT2-2

Đội hình

Achuapa HLV: R. Maradiaga
  1. 12J. Najaro
  2. 7B. Lemus
  3. 33J. Osorio
  4. 14J. Matul
  5. 27O. Moreira
  6. 22D. Hernández
  7. 77K. Arriola
  8. 10Rafinha ▼ 81'
  9. 5C. Quiñonez Ávila
  10. 24O. González
  11. 17K. Bordon

Dự bị 8

  1. 23G. Martinez ▲ 81'
  2. 1K. Avilés
  3. 8K. Navas
  4. 19L. Carías
  5. 32C. Cortez
  6. 25J. Castillo
  7. 90E. García
  8. 4C. Soto
Xinabajul HLV: S. Fernández
  1. 22L. Sánchez
  2. 23C. Alvarado
  3. 5F. Antúnez
  4. 2K. Velásquez
  5. 6B. Lopez ▼ 65'
  6. 19B. Ordóñez ▼ 63'
  7. 26Jonathan García ▼ 65'
  8. 10P. Dantaz
  9. 3F. Gómez ▼ 63'
  10. 9G. Tinoco
  11. 99J. Zuñiga ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 8K. Guzmán ▲ 63'
  2. 12K. Ramírez ▲ 63'
  3. 11A. Quiñonez ▲ 65'
  4. 31R. Ardón ▲ 65'
  5. 71J. Longo ▲ 65'
  6. 1J. Ochoa
  7. 4A. Cifuentes
  8. 15J. Petino
  9. 77J. Arreola

Thống kê

03
71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Comunicaciones
22 33 - 25 +8 39
5
Municipal
22 31 - 22 +9 33
6
Guastatoya
22 20 - 18 +2 30
7
Antigua GFC
22 33 - 37 -4 29
7
Xelajú
22 29 - 22 +7 29
8
Achuapa
22 27 - 37 -10 28
9
Cobán Imperial
22 16 - 17 -1 25
10
Iztapa
22 30 - 49 -19 20
10
Xinabajul
22 23 - 29 -6 26
11
Malacateco
22 24 - 33 -9 19
11
Mixco
22 17 - 35 -18 16
12
Santa Lucía
22 14 - 30 -16 19

So sánh

48Trận đấu46
55Ghi được51
88Thủng lưới60
1.15Bàn thắng mỗi trận1.11
10Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu