Xinabajul
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Comunicaciones

Xinabajul vs Comunicaciones

Tỷ số chung cuộc: Xinabajul 0-0 Comunicaciones tại Liga Nacional, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Xinabajul thắng 2, hòa 4, Comunicaciones thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Los Cuchumatanes, Huehuetenango
Phong độ
DDLDL Xinabajul
WLLDL Comunicaciones
  1. 32' F. Gomez
  2. 39' J. Pinto
  3. HT0-0
  4. 46' A. López A. Lezcano
  5. 46' C. Mejía J. Aguilar
  6. 56' B. Melgar E. Palencia
  7. 60' R. Maltes F. Gómez
  8. 61' J. Anangono
  9. 66' J. Aparicio K. Espino
  10. 68' G. Gordillo
  11. 72' N. Jucup T. Pizarro
  12. 72' R. Ardón J. Ubico
  13. 84' L. Sánchez E. Zuñiga
  14. 85' J. Garcia
  15. FT0-0

Đội hình

Xinabajul HLV: P. Centrone
  1. 100E. Sican
  2. 4M. Gaitán
  3. 13W. Tebalán
  4. 2K. Velásquez
  5. 3F. Gómez ▼ 60'
  6. 11G. Chavasco
  7. 26J. García
  8. 23E. Zuñiga ▼ 84'
  9. 77J. Ubico ▼ 72'
  10. 22N. Mazzola
  11. 32T. Pizarro ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 14R. Maltes ▲ 60'
  2. 18N. Jucup ▲ 72'
  3. 31R. Ardón ▲ 72'
  4. 25L. Sánchez ▲ 84'
  5. 8K. Guzmán
  6. 12O. Mendoza
  7. 19B. Ordóñez
  8. 20L. Herrera
  9. 99K. López
Comunicaciones HLV: I. Sopegno
  1. 1F. Pérez
  2. 14R. Morales
  3. 2G. Gordillo
  4. 6J. Pinto
  5. 28J. Corena
  6. 16D. Santis
  7. 4K. Espino ▼ 66'
  8. 33J. Anangonó
  9. 7A. Lezcano ▼ 46'
  10. 18J. Aguilar ▼ 46'
  11. 35E. Palencia ▼ 56'

Dự bị 9

  1. 20A. López ▲ 46'
  2. 15C. Mejía ▲ 46'
  3. 27B. Melgar ▲ 56'
  4. 25J. Aparicio ▲ 66'
  5. 5S. Mena
  6. 8R. Saravia
  7. 12E. González
  8. 23A. Barrios
  9. 26L. García

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Municipal
16 29 - 14 +15 32
2
Antigua GFC
16 25 - 12 +13 32
3
Mixco
16 18 - 10 +8 27
4
Cobán Imperial
16 29 - 22 +7 27
5
Comunicaciones
16 16 - 17 -1 23
6
Achuapa
16 17 - 20 -3 22
7
Xinabajul
16 19 - 19 0 21
8
Malacateco
16 21 - 26 -5 21
9
Xelajú
16 14 - 15 -1 20
10
Guastatoya
16 21 - 23 -2 18
11
Zacapa Tellioz
16 12 - 25 -13 11
12
Coatepecano IB
16 13 - 31 -18 11

So sánh

34Trận đấu50
38Ghi được68
47Thủng lưới54
1.12Bàn thắng mỗi trận1.36
8Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu