Comunicaciones
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Xinabajul

Comunicaciones vs Xinabajul

Tỷ số chung cuộc: Comunicaciones 1-1 Xinabajul tại Liga Nacional, 30 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Comunicaciones thắng 4, hòa 4, Xinabajul thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Nacional Mateo Flores, Ciudad de Guatemala
Phong độ
WLLDL Comunicaciones
DDLDL Xinabajul
  1. 6' K. Velasquez
  2. 17' R. Morales
  3. 18' 0-1 J. García11m
  4. 22' A. F. Galvez Chavez
  5. 22' J. Anangonó 1-1
  6. 24' M. Ceballos
  7. 27' J. Corena
  8. 30' J. Contreras
  9. HT1-1
  10. 46' E. González J. Pinto
  11. 46' J. Aparicio R. Morales
  12. 59' J. Milla
  13. 60' D. Díaz B. Ordóñez
  14. 62' K. Guzman
  15. 69' J. Contreras
  16. 70' J. Aparicio
  17. 72' A. Lezcano A. López
  18. 72' E. Palencia J. Aguilar
  19. 74' A. Gutiérrez N. Jucup
  20. 76' Yellow Card
  21. 76' J. Garcia
  22. 84' S. Robles
  23. 90' A. Gutierrez
  24. 90'+3 Yellow Card
  25. 90'+1 D. López M. Ceballos
  26. FT1-1

Đội hình

Comunicaciones HLV: W. Coito
  1. 1F. Pérez
  2. 14R. Morales ▼ 46'
  3. 6J. Pinto ▼ 46'
  4. 31S. Robles
  5. 28J. Corena
  6. 5M. Fracchia
  7. 10J. Contreras
  8. 8R. Saravia
  9. 20A. López ▼ 72'
  10. 33J. Anangonó
  11. 18J. Aguilar ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 12E. González ▲ 46'
  2. 25J. Aparicio ▲ 46'
  3. 7A. Lezcano ▲ 72'
  4. 35E. Palencia ▲ 72'
  5. 3D. Chuc
  6. 13C. Castrillo
  7. 16D. Santis
  8. 23A. Barrios
  9. 99E. Rivera
Xinabajul HLV: P. Centrone
  1. 52M. Sosa
  2. 8K. Guzmán
  3. 9R. Maltes
  4. 21F. Gálvez
  5. 2K. Velásquez
  6. 18N. Jucup ▼ 74'
  7. 19B. Ordóñez ▼ 60'
  8. 7M. Ceballos ▼ 90'
  9. 26J. García
  10. 13J. Milla
  11. 71J. Longo

Dự bị 3

  1. 29D. Díaz ▲ 60'
  2. 17A. Gutiérrez ▲ 74'
  3. 33D. López ▲ 90'

Thống kê

16
80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Municipal
16 29 - 14 +15 32
2
Antigua GFC
16 25 - 12 +13 32
3
Mixco
16 18 - 10 +8 27
4
Cobán Imperial
16 29 - 22 +7 27
5
Comunicaciones
16 16 - 17 -1 23
6
Achuapa
16 17 - 20 -3 22
7
Xinabajul
16 19 - 19 0 21
8
Malacateco
16 21 - 26 -5 21
9
Xelajú
16 14 - 15 -1 20
10
Guastatoya
16 21 - 23 -2 18
11
Zacapa Tellioz
16 12 - 25 -13 11
12
Coatepecano IB
16 13 - 31 -18 11

So sánh

50Trận đấu34
68Ghi được38
54Thủng lưới47
1.36Bàn thắng mỗi trận1.12
19Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn15
38Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu