Xinabajul
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Comunicaciones

Xinabajul vs Comunicaciones

Tỷ số chung cuộc: Xinabajul 2-1 Comunicaciones tại Liga Nacional, 9 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Xinabajul thắng 2, hòa 4, Comunicaciones thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Los Cuchumatanes, Huehuetenango
Trọng tài
C. Corado
Phong độ
DDLDL Xinabajul
WLLDL Comunicaciones
  1. 4' G. Tinoco 1-0
  2. 12' C. Alvarado
  3. 14' K. Espino
  4. 20' J. Corena K. Espino
  5. 36' M. Fracchia
  6. 37' J. Garcia
  7. 42' C. Alvarado 2-0
  8. HT2-0
  9. 46' L. García D. Chuc
  10. 51' J. Milla
  11. 51' J. Contreras
  12. 54' E. Gonzalez
  13. 56' B. Ordonez
  14. 62' M. Ceballos
  15. 65' A. F. Galvez Chavez
  16. 67' P. Dantaz J. Arreola
  17. 67' J. Longo B. Ordóñez
  18. 72' R. Morales Erick González
  19. 72' O. Mejía J. Aparicio
  20. 75' J. Zuñiga G. Tinoco
  21. 75' J. Trigueño A. Londoño
  22. 77' 2-1 M. Fracchia
  23. 87' J. Carranza M. Ceballos
  24. FT2-1

Đội hình

Xinabajul HLV: P. Centrone
  1. 22L. Sánchez
  2. 23C. Alvarado
  3. 12K. Ramírez
  4. 21F. Galvez
  5. 2K. Velásquez
  6. 77J. Arreola ▼ 67'
  7. 8K. Guzmán
  8. 19B. Ordóñez ▼ 67'
  9. 7M. Ceballos ▼ 87'
  10. 26Jonathan García
  11. 9G. Tinoco ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 10P. Dantaz ▲ 67'
  2. 71J. Longo ▲ 67'
  3. 99J. Zuñiga ▲ 75'
  4. 18J. Carranza ▲ 87'
  5. 3F. Gómez
  6. 13J. Milla
  7. 17D. Dean
  8. 31R. Ardón
  9. 52M. Sosa
Comunicaciones HLV: W. Coito
  1. 1F. Pérez
  2. 13C. Castrillo
  3. 6J. Pinto
  4. 5M. Fracchia
  5. 10J. Contreras
  6. 25J. Aparicio ▼ 72'
  7. 12Erick González ▼ 72'
  8. 4K. Espino ▼ 20'
  9. 3D. Chuc ▼ 46'
  10. 27J. Sánchez
  11. 9A. Londoño ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 28J. Corena ▲ 20'
  2. 26L. García ▲ 46'
  3. 14R. Morales ▲ 72'
  4. 76O. Mejía ▲ 72'
  5. 19J. Trigueño ▲ 75'
  6. 8R. Saravia
  7. 15N. Samayoa
  8. 23A. Barrios
  9. 37A. Yanes

Thống kê

06
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Comunicaciones
22 33 - 25 +8 39
5
Municipal
22 31 - 22 +9 33
6
Guastatoya
22 20 - 18 +2 30
7
Antigua GFC
22 33 - 37 -4 29
7
Xelajú
22 29 - 22 +7 29
8
Achuapa
22 27 - 37 -10 28
9
Cobán Imperial
22 16 - 17 -1 25
10
Iztapa
22 30 - 49 -19 20
10
Xinabajul
22 23 - 29 -6 26
11
Malacateco
22 24 - 33 -9 19
11
Mixco
22 17 - 35 -18 16
12
Santa Lucía
22 14 - 30 -16 19

So sánh

46Trận đấu56
51Ghi được83
60Thủng lưới54
1.11Bàn thắng mỗi trận1.48
11Giữ sạch lưới23
20Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu