Comunicaciones
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Xinabajul

Comunicaciones vs Xinabajul

Tỷ số chung cuộc: Comunicaciones 3-0 Xinabajul tại Liga Nacional, 21 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Comunicaciones thắng 4, hòa 4, Xinabajul thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Municipal Carlos Salazar Hijo, Mazatenango
Phong độ
LWLLD Comunicaciones
DDLDL Xinabajul
  1. 10' J. Contreras
  2. 23' J. Garcia
  3. 23' A. Lopez
  4. 27' R. Ardon
  5. 30' N. Jucup
  6. 37' J. Aguilar 1-0
  7. 39' N. Gomez
  8. HT1-0
  9. 46' J. Aparicio A. López
  10. 49' S. Mena
  11. 57' J. Anangonó 2-0
  12. 61' N. Mazzola R. Ardón
  13. 66' J. Anangonó 3-0
  14. 69' G. Gordillo E. González
  15. 69' A. Londoño J. Contreras
  16. 76' E. Palencia J. Aguilar
  17. 76' T. Pizarro E. Zuñiga
  18. 76' J. Ubico N. Jucup
  19. 79' A. Lezcano C. Mejía
  20. FT3-0

Đội hình

Comunicaciones HLV: I. Sopegno
  1. 23A. Barrios
  2. 6J. Pinto
  3. 5S. Mena
  4. 31S. Robles
  5. 28J. Corena
  6. 10J. Contreras ▼ 69'
  7. 15C. Mejía ▼ 79'
  8. 12E. González ▼ 69'
  9. 20A. López ▼ 46'
  10. 33J. Anangonó
  11. 18J. Aguilar ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 25J. Aparicio ▲ 46'
  2. 2G. Gordillo ▲ 69'
  3. 9A. Londoño ▲ 69'
  4. 35E. Palencia ▲ 76'
  5. 7A. Lezcano ▲ 79'
  6. 14R. Morales
  7. 26L. García
  8. 30J. Moreno
  9. 99E. Rivera
Xinabajul HLV: P. Centrone
  1. 100E. Sican
  2. 14R. Maltes
  3. 24N. Gómez
  4. 4M. Gaitán
  5. 2K. Velásquez
  6. 18N. Jucup ▼ 76'
  7. 11G. Chavasco
  8. 26J. García
  9. 31R. Ardón ▼ 61'
  10. 23E. Zuñiga ▼ 76'
  11. 9L. Gómez

Dự bị 9

  1. 22N. Mazzola ▲ 61'
  2. 32T. Pizarro ▲ 76'
  3. 77J. Ubico ▲ 76'
  4. 3F. Gómez
  5. 12O. Mendoza
  6. 13W. Tebalán
  7. 19B. Ordóñez
  8. 25L. Sánchez
  9. 29D. López

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Municipal
16 29 - 14 +15 32
2
Antigua GFC
16 25 - 12 +13 32
3
Mixco
16 18 - 10 +8 27
4
Cobán Imperial
16 29 - 22 +7 27
5
Comunicaciones
16 16 - 17 -1 23
6
Achuapa
16 17 - 20 -3 22
7
Xinabajul
16 19 - 19 0 21
8
Malacateco
16 21 - 26 -5 21
9
Xelajú
16 14 - 15 -1 20
10
Guastatoya
16 21 - 23 -2 18
11
Zacapa Tellioz
16 12 - 25 -13 11
12
Coatepecano IB
16 13 - 31 -18 11

So sánh

50Trận đấu34
68Ghi được38
54Thủng lưới47
1.36Bàn thắng mỗi trận1.12
19Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn15
38Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu