Comunicaciones vs Xinabajul
Tỷ số chung cuộc: Comunicaciones 0-0 Xinabajul tại Liga Nacional, 23 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Comunicaciones thắng 4, hòa 4, Xinabajul thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Nacional Mateo Flores, Ciudad de Guatemala
- Trọng tài
- S. Morales
- Phong độ
- WLLDL Comunicaciones
- DDLDL Xinabajul
- 20' ▲ D. Santis ▼ S. Robles
- 37' J. Pinto
- HT0-0
- 50' G. A. Ramirez K.
- 54' B. Ordonez
- 57' C. Alvarado
- 59' ▲ K. Espino ▼ A. Londoño
- 59' ▲ D. Chuc ▼ J. Aparicio
- 59' ▲ O. Mejía ▼ L. García
- 63' O. Mejia
- 76' ▲ J. Novoa ▼ B. Ordóñez
- 76' ▲ F. Galvez ▼ N. Jucup
- 76' ▲ R. Ardón ▼ P. Dantaz
- 81' K. Espino
- 83' ▲ E. Palencia ▼ A. Yanes
- 83' ▲ Jonathan García ▼ C. Alvarado
- 88' F. Gomez
- 88' D. Santis
- 90'+1 J. Longo
- 90'+2 ▲ J. Milla ▼ J. Longo
- FT0-0
Đội hình
- 1F. Pérez
- 6J. Pinto
- 37A. Yanes ▼ 83'
- 31S. Robles ▼ 20'
- 10J. Contreras
- 25J. Aparicio ▼ 59'
- 12Erick González
- 28J. Corena
- 7A. Lezcano
- 26L. García ▼ 59'
- 9A. Londoño ▼ 59'
Dự bị 9
- 16D. Santis ▲ 20'
- 4K. Espino ▲ 59'
- 3D. Chuc ▲ 59'
- 39O. Mejía ▲ 59'
- 35E. Palencia ▲ 83'
- 13C. Castrillo
- 2Allan Pérez
- 19J. Trigueño
- 23A. Barrios
- 22L. Sánchez
- 23C. Alvarado ▼ 83'
- 12K. Ramírez
- 2K. Velásquez
- 8K. Guzmán
- 5N. Jucup ▼ 76'
- 19B. Ordóñez ▼ 76'
- 10P. Dantaz ▼ 76'
- 3F. Gómez
- 71J. Longo ▼ 90'
- 9G. Tinoco
Dự bị 9
- 11J. Novoa ▲ 76'
- 21F. Galvez ▲ 76'
- 31R. Ardón ▲ 76'
- 26Jonathan García ▲ 83'
- 13J. Milla ▲ 90'
- 52M. Sosa
- 6B. Lopez
- 27K. Palacios
- 32D. Díaz
Thống kê
04
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 22 | 33 - 25 | +8 | 39 | |
| 5 | 22 | 31 - 22 | +9 | 33 | |
| 6 | 22 | 20 - 18 | +2 | 30 | |
| 7 | 22 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 29 - 22 | +7 | 29 | |
| 8 | 22 | 27 - 37 | -10 | 28 | |
| 9 | 22 | 16 - 17 | -1 | 25 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 20 | |
| 10 | 22 | 23 - 29 | -6 | 26 | |
| 11 | 22 | 24 - 33 | -9 | 19 | |
| 11 | 22 | 17 - 35 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 14 - 30 | -16 | 19 |
So sánh
56Trận đấu46
83Ghi được51
54Thủng lưới60
1.48Bàn thắng mỗi trận1.11
23Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn20
51Hiệp hai33