Kifisia vs AEK Athens F.C.
Tỷ số chung cuộc: Kifisia 1-1 AEK Athens F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kifisia thắng 0, hòa 3, AEK Athens F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 2
- Phong độ
- DDLLD Kifisia
- DWWWD AEK Athens F.C.
- 18' Imam Jagne
- 18' Aboubakary Koita
- 29' ▲ O. Zubkov ▼ A. Koita
- 31' Hugo Sousa
- HT0-0
- 57' Roshon van Eijma
- 63' Moisés Ramírez
- 63' Lazaros Rota
- 63' 0-1 B. Varga · R. Marin
- 68' ▲ D. Theodoridis ▼ A. Sagal
- 69' ▲ Bernardo ▼ G. Sousa
- 69' ▲ P. Mantalos ▼ L. Majer
- 69' ▲ K. Kairinen ▼ M. Vitalis
- 75' ▲ J. Mboula ▼ I. Jagne
- 81' ▲ K. Apostolakis ▼ J. Antonisse
- 82' ▲ A. Christopoulos ▼ H. Sousa
- 82' ▲ Zini ▼ B. Varga
- 90'+3 Roshon van Eijma
- 90'+3 Roshon van Eijma
- 90' Bernardo · C. Jolibois 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 99M. Ramirez 7.5
- 33H. Sousa ▼ 82' 6.5
- 34C. Jolibois ⇢ 6.3
- 24R. van Eijma 6.2
- 23L. Abanda 6.9
- 19I. Jagne ▼ 75' 6.5
- 17K. Roukounakis 6.9
- 10G. Sousa ▼ 69' 6.5
- 6J. Pombo 7.9
- 7J. Antonisse ▼ 81' 6.2
- 28A. Sagal ▼ 68' 6.2
Dự bị 12
- 15A. Anagnostopoulos
- 26K. Polykratis
- 2K. Apostolakis ▲ 81' 6.7
- 5A. Petkov
- 21N. Kaloskamis
- 8Bernardo ⚽ ▲ 69' 8.5
- 4G. Doiranlis
- 14T. Johnson Eboh
- 20M. Patiras
- 11J. Mboula ▲ 75' 6.7
- 72A. Christopoulos ▲ 82' 6.7
- 9D. Theodoridis ▲ 68' 6.5
- 1T. Strakosha 6.6
- 12L. Rota 6.7
- 2H. Moukoudi 6.9
- 44F. Relvas 7.0
- 3S. Pilio 6.7
- 14L. Majer ▼ 69' 6.9
- 27M. Vitalis ▼ 69' 6.9
- 18R. Marin ⇢ 7.7
- 11A. Koita ▼ 29' 6.3
- 19B. Varga ⚽ ▼ 82' 8.5
- 9L. Jovic 6.2
Dự bị 12
- 91A. Brignoli
- 21D. Vida
- 22C. Lykogiannis
- 15M. Georgiev
- 20P. Mantalos ▲ 69' 5.9
- 8M. Gacinovic
- 16K. Arriaga
- 6K. Kairinen ▲ 69' 6.5
- 17D. Kaloskamis
- 10O. Zubkov ▲ 29' 6.9
- 7D. Kutesa
- 90Zini ▲ 82' 6.6
Thống kê
15⚑1
⚑220
35%Kiểm soát bóng65%
14Dứt điểm9
3Trúng đích5
8Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
1Phạt góc2
3Việt vị2
20Phạm lỗi14
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
-0.39Bàn thắng ngăn chặn-0.39
286Chuyền bóng551
235Chuyền chính xác470
82%Chính xác chuyền85%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 11 - 2 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | 9 - 4 | +5 | 9 | |
| 3 | 4 | 6 - 2 | +4 | 9 | |
| 4 | 4 | 7 - 4 | +3 | 9 | |
| 5 | 4 | 11 - 2 | +9 | 8 | |
| 6 | 4 | 3 - 2 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | 5 - 10 | -5 | 6 | |
| 8 | 4 | 4 - 6 | -2 | 5 | |
| 9 | 4 | 6 - 7 | -1 | 4 | |
| 10 | 4 | 3 - 5 | -2 | 2 | |
| 11 | 4 | 3 - 7 | -4 | 2 | |
| 12 | 4 | 2 - 6 | -4 | 2 | |
| 13 | 4 | 2 - 7 | -5 | 1 | |
| 14 | 4 | 0 - 8 | -8 | 1 |
Super League (Championship Group) Super League (Conference League Group) Super League (Relegation Group)
So sánh
11Trận đấu15
16Ghi được33
20Thủng lưới8
1.45Bàn thắng mỗi trận2.2
1Giữ sạch lưới9
6Trên 2.5 bàn9
11Hiệp hai16