AEK Athens F.C. vs Kifisia
Tỷ số chung cuộc: AEK Athens F.C. 3-0 Kifisia tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: AEK Athens F.C. thắng 6, hòa 3, Kifisia thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 23
- Sân vận động
- OPAP Arena, Athens
- Phong độ
- DWWWD AEK Athens F.C.
- DLLDL Kifisia
- 4' Vasilios Spinos
- 9' ▲ N. Vafeas ▼ J. Menéndez
- 19' L. García · N. Eliasson 1-0
- 24' L. García 2-0
- 30' Luka Capan
- 34' Ehsan Hajsafi
- HT2-0
- 47' Marko Gobeljić
- 54' Facundo Soloa
- 57' ▲ V. Klonaridis ▼ F. Soloa
- 57' ▲ P. Pritsas ▼ T. Bifouma
- 67' Alexander Callens
- 70' ▲ N. Amrabat ▼ L. García
- 71' ▲ R. Pizarro ▼ M. Gaćinović
- 71' ▲ S. Araújo ▼ S. Zuber
- 71' ▲ R. Ljubičić ▼ J. Jønsson
- 73' ▲ A. Tetteh ▼ O. Ožegović
- 73' ▲ Botía ▼ L. Capan
- 77' ▲ K. Galanopoulos ▼ N. Eliasson
- 90' R. Ljubičić · N. Amrabat 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1C. Stanković 6.9
- 29D. Sidibé 7.9
- 18A. Callens 7.3
- 28E. Hajisafi 7.2
- 17S. Pilios 7.3
- 19N. Eliasson ⇢ ▼ 77' 8.5
- 6J. Jønsson ▼ 71' 7.7
- 8M. Gaćinović ▼ 71' 6.7
- 13O. Pineda 8.3
- 10S. Zuber ▼ 71' 7.3
- 7L. García ⚽2 ▼ 70' 8.2
Dự bị 9
- 5N. Amrabat ▲ 70' 7.2
- 70R. Pizarro ▲ 71' 6.3
- 11S. Araújo ▲ 71' 6.9
- 23R. Ljubičić ⚽ ▲ 71' 7.5
- 25K. Galanopoulos ▲ 77' 6.3
- 9T. van Weert
- 55K. Chrisopoulos
- 30G. Athanasiadis
- 37V. Radonja
- 99A. Anagnostopoulos 8.3
- 20M. Gobeljić 6.9
- 28V. Spinos 3.0
- 31L. Capan ▼ 73' 6.9
- 25I. Miličević 6.2
- 5D. Čanađija 6.2
- 27F. Soloa ▼ 57' 6.3
- 23T. Bifouma ▼ 57' 6.2
- 17Mateus Santos 5.9
- 16J. Menéndez ▼ 9' 6.3
- 9O. Ožegović ▼ 73' 6.5
Dự bị 9
- 2N. Vafeas ▲ 9' 6.7
- 19V. Klonaridis ▲ 57' 6.9
- 7P. Pritsas ▲ 57' 6.3
- 10A. Tetteh ▲ 73' 7.2
- 3Botía ▲ 73' 6.9
- 43I. Nikopolidis
- 11S. Ninis
- 29D. Jovančić
- 18A. Parras
Thống kê
02⚑10
⚑021
79%Kiểm soát bóng21%
28Dứt điểm2
11Trúng đích0
13Chệch đích1
20Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn1
10Phạt góc0
5Việt vị2
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua8
612Chuyền bóng169
546Chuyền chính xác97
89%Chính xác chuyền57%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 21 | +45 | 60 | |
| 2 | 26 | 60 - 25 | +35 | 59 | |
| 3 | 26 | 58 - 24 | +34 | 57 | |
| 4 | 26 | 62 - 21 | +41 | 56 | |
| 5 | 36 | 51 - 44 | +7 | 55 | |
| 6 | 36 | 43 - 79 | -36 | 35 | |
| 7 | 26 | 36 - 46 | -10 | 31 | |
| 8 | 26 | 29 - 44 | -15 | 28 | |
| 9 | 26 | 28 - 45 | -17 | 27 | |
| 10 | 26 | 26 - 44 | -18 | 25 | |
| 11 | 26 | 31 - 56 | -25 | 21 | |
| 12 | 26 | 26 - 46 | -20 | 20 | |
| 13 | 26 | 24 - 52 | -28 | 19 | |
| 14 | 26 | 25 - 48 | -23 | 18 |
Relegation Round
So sánh
52Trận đấu37
106Ghi được45
55Thủng lưới72
2.04Bàn thắng mỗi trận1.22
19Giữ sạch lưới5
35Trên 2.5 bàn24
50Hiệp hai27